coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #165
Giá Onyxcoin (XCN)

Onyxcoin XCN / RUB

₽0,805030 0.6%
0,00000049 BTC 1.6%
0,00000690 ETH 0.2%
Trên danh sách theo dõi 43.886
₽0,794036
Phạm vi 24H
₽0,805759
Giá trị vốn hóa thị trường ₽17.272.959.878
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.44
KL giao dịch trong 24 giờ ₽349.195.979
Định giá pha loãng hoàn toàn ₽38.971.778.407
Cung lưu thông 21.482.966.565
Tổng cung 48.470.523.779
Tổng lượng cung tối đa 48.470.523.779
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Onyxcoin sang Russian Ruble (XCN sang RUB)

XCN
RUB

1 XCN = ₽0,805030

Cập nhật lần cuối 06:15AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XCN thành RUB

Tỷ giá hối đoái từ XCN sang RUB hôm nay là 0,805030 ₽ và đã đã tăng 1.1% từ ₽0,796664 kể từ hôm nay.
Onyxcoin (XCN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -10.4% từ ₽0,898308 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
0.6%
-0.8%
-5.5%
-8.0%
N/A

Tôi có thể mua và bán Onyxcoin ở đâu?

Onyxcoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₽349.195.979. Onyxcoin có thể được giao dịch trên 28 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Coinbase Exchange.

Lịch sử giá 7 ngày của Onyxcoin (XCN) đến RUB

So sánh giá & các thay đổi của Onyxcoin trong RUB trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XCN sang RUB Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 0,805030 ₽ 0,00836636 ₽ 1.1%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,796360 ₽ -0,00160552 ₽ -0.2%
February 02, 2023 Thứ năm 0,797966 ₽ -0,00861062 ₽ -1.1%
February 01, 2023 Thứ tư 0,806576 ₽ 0,01938841 ₽ 2.5%
January 31, 2023 Thứ ba 0,787188 ₽ -0,04797920 ₽ -5.7%
January 30, 2023 Thứ hai 0,835167 ₽ -0,01022033 ₽ -1.2%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,845388 ₽ 0,04433963 ₽ 5.5%

Chuyển đổi Onyxcoin (XCN) sang RUB

XCN RUB
0.01 XCN 0.00805030 RUB
0.1 XCN 0.080503 RUB
1 XCN 0.805030 RUB
2 XCN 1.61 RUB
5 XCN 4.03 RUB
10 XCN 8.05 RUB
20 XCN 16.10 RUB
50 XCN 40.25 RUB
100 XCN 80.50 RUB
1000 XCN 805.03 RUB

Chuyển đổi Russian Ruble (RUB) sang XCN

RUB XCN
0.01 RUB 0.01242189 XCN
0.1 RUB 0.124219 XCN
1 RUB 1.24 XCN
2 RUB 2.48 XCN
5 RUB 6.21 XCN
10 RUB 12.42 XCN
20 RUB 24.84 XCN
50 RUB 62.11 XCN
100 RUB 124.22 XCN
1000 RUB 1242.19 XCN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu