coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #157
Giá Onyxcoin (XCN)

Onyxcoin XCN / SATS

sats49,37018474 1.5%
0,00000049 BTC 0.5%
0,00000719 ETH 0.7%
Trên danh sách theo dõi 43.874
sats49,12922616
Phạm vi 24H
sats50,09910428
Giá trị vốn hóa thị trường sats1.060.568.922.642,84570000
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.44
KL giao dịch trong 24 giờ sats21.144.710.779,05758700
Định giá pha loãng hoàn toàn sats2.392.894.840.824,14000000
Cung lưu thông 21.482.904.433
Tổng cung 48.470.523.779
Tổng lượng cung tối đa 48.470.523.779
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Onyxcoin sang Satoshi (XCN sang SATS)

XCN
SATS

1 XCN = sats49,37018474

Cập nhật lần cuối 02:19AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XCN thành SATS

Tỷ giá hối đoái từ XCN sang SATS hôm nay là 49,37 sats và đã đã tăng 0.5% từ sats49,12922616 kể từ hôm nay.
Onyxcoin (XCN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -35.2% từ sats76,16627053 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
1.5%
-3.6%
-8.5%
-9.8%
N/A

Tôi có thể mua và bán Onyxcoin ở đâu?

Onyxcoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là sats21.144.710.779,05758700. Onyxcoin có thể được giao dịch trên 28 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên DigiFinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Onyxcoin (XCN) đến SATS

So sánh giá & các thay đổi của Onyxcoin trong SATS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XCN sang SATS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 49,37 sats 0,240959 sats 0.5%
January 31, 2023 Thứ ba 49,31 sats -0,367028 sats -0.7%
January 30, 2023 Thứ hai 49,68 sats -2,97 sats -5.6%
January 29, 2023 Chủ nhật 52,65 sats 2,90 sats 5.8%
January 28, 2023 Thứ bảy 49,75 sats -0,146556 sats -0.3%
January 27, 2023 Thứ sáu 49,89 sats 0,162737 sats 0.3%
January 26, 2023 Thứ năm 49,73 sats -2,59 sats -5.0%

Chuyển đổi Onyxcoin (XCN) sang SATS

XCN SATS
0.01 XCN 0.493702 SATS
0.1 XCN 4.94 SATS
1 XCN 49.37 SATS
2 XCN 98.74 SATS
5 XCN 246.85 SATS
10 XCN 493.70 SATS
20 XCN 987.40 SATS
50 XCN 2468.51 SATS
100 XCN 4937.02 SATS
1000 XCN 49370 SATS

Chuyển đổi Satoshi (SATS) sang XCN

SATS XCN
0.01 SATS 0.00020255 XCN
0.1 SATS 0.00202551 XCN
1 SATS 0.02025514 XCN
2 SATS 0.04051028 XCN
5 SATS 0.101276 XCN
10 SATS 0.202551 XCN
20 SATS 0.405103 XCN
50 SATS 1.013 XCN
100 SATS 2.03 XCN
1000 SATS 20.26 XCN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu