coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #140
Giá Optimism (OP)
Optimism (OP)
DOT0,19316904 9.6%
0,00006095 BTC 8.0%
0,00081207 ETH 8.3%
Trên danh sách theo dõi 33.850
DOT0,17475992
Phạm vi 24H
DOT0,19774338
Vốn hóa thị trường DOT41.462.306,06935438
Market Cap / FDV 0.05
KL giao dịch trong 24 giờ DOT21.023.838,35733032
Định giá pha loãng hoàn toàn DOT829.246.121,38708760
Cung lưu thông 214.748.364
Tổng cung 4.294.967.296
Tổng lượng cung tối đa 4.294.967.296
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Optimism bằng DOT: Chuyển đổi OP sang DOT

OP
DOT

1 OP = DOT0,19316904

Cập nhật lần cuối 07:05AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi OP thành DOT

Tỷ giá hối đoái từ OP sang DOT hôm nay là 0,19316904 DOT và đã đã tăng 9.5% từ DOT0,17635782 kể từ hôm nay.
Optimism (OP) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 23.3% từ DOT0,15661430 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
9.6%
11.8%
15.8%
0.5%

Tôi có thể mua và bán Optimism ở đâu?

Optimism có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là DOT21.023.838,35733032. Optimism có thể được giao dịch trên 46 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bitforex.

Lịch sử giá 7 ngày của Optimism (OP) đến DOT

So sánh giá & các thay đổi của Optimism trong DOT trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 OP sang DOT Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 01, 2022 Thứ năm 0,19316904 DOT 0,01681121 DOT 9.5%
November 30, 2022 Thứ tư 0,16800910 DOT -0,00226278 DOT -1.3%
November 29, 2022 Thứ ba 0,17027188 DOT 0,00357530 DOT 2.1%
November 28, 2022 Thứ hai 0,16669658 DOT -0,00445457 DOT -2.6%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,17115115 DOT -0,00357655 DOT -2.0%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,17472770 DOT -0,00111503 DOT -0.6%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,17584273 DOT 0,00439242 DOT 2.6%

Chuyển đổi Optimism (OP) sang DOT

OP DOT
0.01 OP 0.00193169 DOT
0.1 OP 0.01931690 DOT
1 OP 0.19316904 DOT
2 OP 0.38633807 DOT
5 OP 0.96584518 DOT
10 OP 1.931690 DOT
20 OP 3.863381 DOT
50 OP 9.658452 DOT
100 OP 19.316904 DOT
1000 OP 193.169 DOT

Chuyển đổi Polkadot (DOT) sang OP

DOT OP
0.01 DOT 0.05176813 OP
0.1 DOT 0.51768131 OP
1 DOT 5.176813 OP
2 DOT 10.353626 OP
5 DOT 25.884066 OP
10 DOT 51.768 OP
20 DOT 103.536 OP
50 DOT 258.841 OP
100 DOT 517.681 OP
1000 DOT 5177 OP