coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1017
Giá Pangolin (PNG)
Pangolin (PNG)
Bs.F0,004356420847 -2.3%
0,00000264 BTC -1.7%
Trên danh sách theo dõi 20.500
Bs.F0,004361469048
Phạm vi 24H
Bs.F0,004669143022
Vốn hóa thị trường Bs.F599.773
Market Cap / FDV 0.26
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 0.24
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F50.636,93
Định giá pha loãng hoàn toàn Bs.F2.352.008
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 0.95
Cung lưu thông 137.192.518
Tổng cung 538.000.000
Tổng lượng cung tối đa 538.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Pangolin bằng VEF: Chuyển đổi PNG sang VEF

PNG
VEF

1 PNG = Bs.F0,004356420847

Cập nhật lần cuối 11:42PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi PNG thành VEF

Tỷ giá hối đoái từ PNG sang VEF hôm nay là 0,00435642 Bs.F và đã đã giảm -2.3% từ Bs.F0,004457365880 kể từ hôm nay.
Pangolin (PNG) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -46.6% từ Bs.F0,008153764698 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.5%
-2.3%
-8.6%
-15.9%
-46.6%
-97.6%

Tôi có thể mua và bán Pangolin ở đâu?

Pangolin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F50.636,93. Pangolin có thể được giao dịch trên 15 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Pangolin.

Lịch sử giá 7 ngày của Pangolin (PNG) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của Pangolin trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PNG sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 26, 2022 Thứ bảy 0,00435642 Bs.F -0,00010095 Bs.F -2.3%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,00427515 Bs.F -0,00011816 Bs.F -2.7%
November 24, 2022 Thứ năm 0,00439332 Bs.F 0,00017141 Bs.F 4.1%
November 23, 2022 Thứ tư 0,00422191 Bs.F -0,00019561 Bs.F -4.4%
November 22, 2022 Thứ ba 0,00441751 Bs.F -0,00013183 Bs.F -2.9%
November 21, 2022 Thứ hai 0,00454934 Bs.F -0,00012607 Bs.F -2.7%
November 20, 2022 Chủ nhật 0,00467541 Bs.F -0,00009227 Bs.F -1.9%

Chuyển đổi Pangolin (PNG) sang VEF

PNG VEF
0.01 PNG 0.00004356 VEF
0.1 PNG 0.00043564 VEF
1 PNG 0.00435642 VEF
2 PNG 0.00871284 VEF
5 PNG 0.02178210 VEF
10 PNG 0.04356421 VEF
20 PNG 0.087128 VEF
50 PNG 0.217821 VEF
100 PNG 0.435642 VEF
1000 PNG 4.36 VEF

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang PNG

VEF PNG
0.01 VEF 2.30 PNG
0.1 VEF 22.95 PNG
1 VEF 229.55 PNG
2 VEF 459.09 PNG
5 VEF 1147.73 PNG
10 VEF 2295.46 PNG
20 VEF 4590.92 PNG
50 VEF 11477.31 PNG
100 VEF 22955 PNG
1000 VEF 229546 PNG