coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #2720
Giá Parachute (PAR)
Parachute (PAR)
μBTC0,01775828 1.5%
0,00000002 BTC 1.0%
0,00000031 ETH -0.3%
4.445 người thích điều này
μBTC0,01758010
Phạm vi 24H
μBTC0,01862720
Vốn hóa thị trường μBTC11.076.833,39215026
KL giao dịch trong 24 giờ μBTC2.968.871,09314536
Cung lưu thông 620.935.071
Tổng cung 999.628.334
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi PAR sang BITS (Parachute sang Bits)

Tỷ giá hối đoái từ PAR sang BITS hôm nay là 0,01775828 μBTC và đã đã tăng 1.0% từ μBTC0,01758010 kể từ hôm nay.
Parachute (PAR) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -9.8% từ μBTC0,01969600 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.5%
1.5%
18.2%
-23.1%
-34.9%
-94.1%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Parachute ở đâu?

Parachute có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là μBTC2.968.871,09314536. Parachute có thể được giao dịch trên 15 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Mercatox.

Lịch sử giá 7 ngày của Parachute (PAR) đến BITS

So sánh giá & các thay đổi của Parachute trong BITS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PAR sang BITS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
June 26, 2022 Sunday 0,01775828 μBTC 0,00017818 μBTC 1.0%
June 25, 2022 Saturday 0,01859520 μBTC 0,00177770 μBTC 10.6%
June 24, 2022 Friday 0,01681750 μBTC 0,00052080 μBTC 3.2%
June 23, 2022 Thursday 0,01629670 μBTC -0,00055490 μBTC -3.3%
June 22, 2022 Wednesday 0,01685160 μBTC -0,00072920 μBTC -4.1%
June 21, 2022 Tuesday 0,01758080 μBTC 0,00001920 μBTC 0.1%
June 20, 2022 Monday 0,01756160 μBTC 0,00083262 μBTC 5.0%

Chuyển đổi Parachute (PAR) sang BITS

PAR BITS
0.01 0.00017758
0.1 0.00177583
1 0.01775828
2 0.03551655
5 0.088791
10 0.177583
20 0.355166
50 0.887914
100 1.78
1000 17.76

Chuyển đổi Bits (BITS) sang PAR

BITS PAR
0.01 0.563118
0.1 5.63
1 56.31
2 112.62
5 281.56
10 563.12
20 1126.24
50 2815.59
100 5631.18
1000 56312