coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #2626
Giá Parachute (PAR)
Parachute (PAR)
XAG0,000024775145 2.3%
0,00000002 BTC -0.9%
0,00000027 ETH -0.1%
4.469 người thích điều này
XAG0,000022537779
Phạm vi 24H
XAG0,000025903401
Vốn hóa thị trường XAG15.383,76
KL giao dịch trong 24 giờ XAG5.484,57
Cung lưu thông 620.935.071
Tổng cung 999.628.334
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi PAR sang XAG (Parachute sang Silver - Troy Ounce)

Tỷ giá hối đoái từ PAR sang XAG hôm nay là 0,00002478 XAG và đã đã giảm -0.0% từ XAG0,000024779911 kể từ hôm nay.
Parachute (PAR) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -16.4% từ XAG0,000029630560 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.6%
2.3%
4.7%
-26.1%
-29.0%
-96.5%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Parachute ở đâu?

Parachute có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAG5.484,57. Parachute có thể được giao dịch trên 15 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Hotbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Parachute (PAR) đến XAG

So sánh giá & các thay đổi của Parachute trong XAG trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PAR sang XAG Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 19, 2022 Thursday 0,00002478 XAG -0,000000004767 XAG -0.0%
May 18, 2022 Wednesday 0,00002622 XAG 0,00000278 XAG 11.9%
May 17, 2022 Tuesday 0,00002343 XAG -0,00000193 XAG -7.6%
May 16, 2022 Monday 0,00002536 XAG -0,000000984675 XAG -3.7%
May 15, 2022 Sunday 0,00002635 XAG 0,00000249 XAG 10.4%
May 14, 2022 Saturday 0,00002385 XAG -0,000000746913 XAG -3.0%
May 13, 2022 Friday 0,00002460 XAG 0,000000565515 XAG 2.4%

Chuyển đổi Parachute (PAR) sang XAG

PAR XAG
0.01 0.000000247751
0.1 0.00000248
1 0.00002478
2 0.00004955
5 0.00012388
10 0.00024775
20 0.00049550
50 0.00123876
100 0.00247751
1000 0.02477514

Chuyển đổi Silver - Troy Ounce (XAG) sang PAR

XAG PAR
0.01 403.63
0.1 4036.30
1 40363
2 80726
5 201815
10 403630
20 807261
50 2018152
100 4036303
1000 40363034