coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #2576
Giá Parachute (PAR)
Parachute (PAR)
XAU0,000000365765 -5.2%
0,00000003 BTC -4.7%
0,00000034 ETH -3.0%
4.423 người thích điều này
XAU0,000000342420
Phạm vi 24H
XAU0,000000391883
Vốn hóa thị trường XAU227,13
KL giao dịch trong 24 giờ XAU50,16
Cung lưu thông 620.935.071
Tổng cung 999.628.334
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Parachute bằng XAU: Chuyển đổi PAR sang XAU

PAR to XAU Chart

Tỷ giá hối đoái từ PAR sang XAU hôm nay là 0,000000365765 XAU và đã đã giảm -5.0% từ XAU0,000000385194 kể từ hôm nay.
Parachute (PAR) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 69.4% từ XAU0,000000215936 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
6.1%
-5.2%
11.1%
11.0%
78.1%
-89.4%

Tôi có thể mua và bán Parachute ở đâu?

Parachute có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAU50,16. Parachute có thể được giao dịch trên 15 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Mercatox.

Lịch sử giá 7 ngày của Parachute (PAR) đến XAU

So sánh giá & các thay đổi của Parachute trong XAU trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PAR sang XAU Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 14, 2022 Sunday 0,000000365765 XAU -0,000000019429 XAU -5.0%
August 13, 2022 Saturday 0,000000380356 XAU 0,000000022439 XAU 6.3%
August 12, 2022 Friday 0,000000357917 XAU 0,000000007856 XAU 2.2%
August 11, 2022 Thursday 0,000000350061 XAU 0,000000028451 XAU 8.8%
August 10, 2022 Wednesday 0,000000321610 XAU -0,000000025854 XAU -7.4%
August 09, 2022 Tuesday 0,000000347465 XAU 0,000000022107 XAU 6.8%
August 08, 2022 Monday 0,000000325357 XAU -0,000000008333 XAU -2.5%

Chuyển đổi Parachute (PAR) sang XAU

PAR XAU
0.01 0.000000003658
0.1 0.000000036576
1 0.000000365765
2 0.000000731529
5 0.00000183
10 0.00000366
20 0.00000732
50 0.00001829
100 0.00003658
1000 0.00036576

Chuyển đổi Gold - Troy Ounce (XAU) sang PAR

XAU PAR
0.01 27340
0.1 273400
1 2734000
2 5467999
5 13669998
10 27339995
20 54679991
50 136699977
100 273399954
1000 2733999540