coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #2645
Giá Parachute (PAR)
Parachute (PAR)
XDR0,000391396268 -3.6%
0,00000002 BTC -2.8%
0,00000031 ETH -3.1%
4.464 người thích điều này
XDR0,000387049720
Phạm vi 24H
XDR0,000422458107
Vốn hóa thị trường XDR242.524
KL giao dịch trong 24 giờ XDR58.402,80
Cung lưu thông 620.935.071
Tổng cung 999.628.334
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi PAR sang XDR (Parachute sang IMF Special Drawing Rights)

Tỷ giá hối đoái từ PAR sang XDR hôm nay là 0,00039140 XDR và đã đã giảm -3.3% từ XDR0,000404954011 kể từ hôm nay.
Parachute (PAR) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -22.5% từ XDR0,000504733456 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.7%
-3.6%
1.5%
6.9%
-22.4%
-94.7%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Parachute ở đâu?

Parachute có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XDR58.402,80. Parachute có thể được giao dịch trên 15 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Hotbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Parachute (PAR) đến XDR

So sánh giá & các thay đổi của Parachute trong XDR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PAR sang XDR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 28, 2022 Saturday 0,00039140 XDR -0,00001356 XDR -3.3%
May 27, 2022 Friday 0,00041924 XDR -0,00003264 XDR -7.2%
May 26, 2022 Thursday 0,00045189 XDR -0,00000935 XDR -2.0%
May 25, 2022 Wednesday 0,00046124 XDR 0,00001480 XDR 3.3%
May 24, 2022 Tuesday 0,00044644 XDR -0,00001703 XDR -3.7%
May 23, 2022 Monday 0,00046348 XDR 0,00004532 XDR 10.8%
May 22, 2022 Sunday 0,00041816 XDR 0,00003119 XDR 8.1%

Chuyển đổi Parachute (PAR) sang XDR

PAR XDR
0.01 0.00000391
0.1 0.00003914
1 0.00039140
2 0.00078279
5 0.00195698
10 0.00391396
20 0.00782793
50 0.01956981
100 0.03913963
1000 0.391396

Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights (XDR) sang PAR

XDR PAR
0.01 25.55
0.1 255.50
1 2554.96
2 5109.91
5 12774.78
10 25550
20 51099
50 127748
100 255496
1000 2554955