coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #2563
Giá Parachute (PAR)
Parachute (PAR)
YFI0,00000007 5.8%
0,00000002 BTC 4.0%
0,00000032 ETH 3.0%
4.467 người thích điều này
YFI0,00000007
Phạm vi 24H
YFI0,00000007
Vốn hóa thị trường YFI43,00335199
KL giao dịch trong 24 giờ YFI12,44222467
Cung lưu thông 620.935.071
Tổng cung 999.628.334
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi PAR sang YFI (Parachute sang Yearn.finance)

Tỷ giá hối đoái từ PAR sang YFI hôm nay là 0,000000069163 YFI và đã đã tăng 4.7% từ YFI0,00000007 kể từ hôm nay.
Parachute (PAR) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 74.9% từ YFI0,00000004 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
5.8%
23.8%
1.4%
-10.4%
-92.4%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Parachute ở đâu?

Parachute có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là YFI12,44222467. Parachute có thể được giao dịch trên 15 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Hotbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Parachute (PAR) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của Parachute trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PAR sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 23, 2022 Monday 0,000000069163 YFI 0,000000003118 YFI 4.7%
May 22, 2022 Sunday 0,000000061567 YFI 0,000000003971 YFI 6.9%
May 21, 2022 Saturday 0,000000057596 YFI 0,000000004658 YFI 8.8%
May 20, 2022 Friday 0,000000052938 YFI -0,000000006172 YFI -10.4%
May 19, 2022 Thursday 0,000000059110 YFI 0,000000002419 YFI 4.3%
May 18, 2022 Wednesday 0,000000056690 YFI 0,000000004541 YFI 8.7%
May 17, 2022 Tuesday 0,000000052150 YFI 0,000000001320 YFI 2.6%

Chuyển đổi Parachute (PAR) sang YFI

PAR YFI
0.01 0.000000000691634
0.1 0.000000006916
1 0.000000069163
2 0.000000138327
5 0.000000345817
10 0.000000691634
20 0.00000138
50 0.00000346
100 0.00000692
1000 0.00006916

Chuyển đổi Yearn.finance (YFI) sang PAR

YFI PAR
0.01 144585
0.1 1445851
1 14458508
2 28917017
5 72292542
10 144585084
20 289170169
50 722925421
100 1445850843
1000 14458508429