Tiền ảo: 14.914
Sàn giao dịch: 1.159
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,563T $ 0.5%
Lưu lượng 24 giờ: 86,855B $
Gas: 4 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
PEIPEI logo

PeiPei
PEIPEI / IDR

#341
Rp0,005229
5.8%
0.0114792 BTC 6.5%
0.0109288 ETH 5.3%
$0.063234 Phạm vi trong 24g $0.063589

Chuyển đổi PeiPei sang Indonesian Rupiah (PEIPEI sang IDR)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 PeiPei (PEIPEI) sang IDR là Rp0,005229.
PEIPEI
IDR

1 PEIPEI = Rp0,005229

Cách mua PEIPEI bằng IDR

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch PEIPEI

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Đăng ký tài khoản

4. Bây giờ bạn đã có thể mua PEIPEI bằng IDR!

Biểu đồ PEIPEI sang IDR

PeiPei (PEIPEI) hôm nay có giá trị là Rp0,005229, đó là một 3.8% giảm từ một giờ trước và 5.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của PEIPEI ngày hôm nay là 17.0% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng PeiPei được giao dịch là Rp379.440.293.602.
Biểu đồ
Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1n
3.9% 5.8% 16.8% 69.1% 192.5% -
Số liệu thống kê về PeiPei
Giá trị vốn hóa thị trường
Rp2.212.125.168.821
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
1.0
Định giá pha loãng hoàn toàn
Rp2.212.125.168.821
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Rp379.440.293.602
Cung lưu thông
420.689.899.567.674
Tổng cung
420.689.899.567.674
Tổng lượng cung tối đa
420.690.000.000.000
Định giá pha loãng hoàn toàn
Rp2.212.125.168.821
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Rp379.440.293.602
Cung lưu thông
420.689.899.567.674
Tổng cung
420.689.899.567.674
Tổng lượng cung tối đa
420.690.000.000.000

Câu hỏi thường gặp

1 PeiPeicó trị giá là bao nhiêu IDR?

Hiện tại, giá của 1 PeiPei (PEIPEI) tính bằng Indonesian Rupiah (IDR) là khoảng Rp0,005229.

Rp1 tôi có thể mua được bao nhiêu PEIPEI?

Hôm nay, Rp1 bạn có thể mua được khoảng 191.25 PEIPEI.

Tôi có thể chuyển đổi giá của PEIPEI sang IDR bằng cách nào?

Tính giá của PEIPEI bằng IDR bằng cách nhập số tiền mong muốn vào công cụ chuyển đổi PEIPEI sang IDR của CoinGecko. Để xem chi tiết tình hình biến động giá cũ của PEIPEI bằng IDR, bạn có thể tham khảo biểu đồ PEIPEI so với IDR.

Trước đây giá cao nhất của PEIPEI/IDR là bao nhiêu?

Mức giá cao kỷ lục của 1 PEIPEI tính bằng IDR là Rp0,006367, được ghi nhận vào ngày Thg 7 19, 2024 (2 ngày). Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 PEIPEI/IDR có vượt qua mức giá cao kỷ lục hiện tại hay không.

Đâu là xu hướng giá của PeiPei tính bằng IDR?

Trong tháng qua, giá của PeiPei (PEIPEI) đã tăng tăng lên 188,00 % so với Indonesian Rupiah (IDR). Trên thực tế, PeiPei có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 3,80 %.

Lịch sử giá 7 ngày của PeiPei (PEIPEI) so với IDR

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của PeiPei (PEIPEI) so với IDR giao động giữa mức cao 0,00626380 Rp trên Thứ bảy và mức thấp 0,00461367 Rp trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của PEIPEI trong IDR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (4 ngày trước) ở 0,00085888 Rp (18.5%).

So sánh giá hàng ngày của PeiPei (PEIPEI) trong IDR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PEIPEI sang IDR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng bảy 22, 2024 Thứ hai 0,00522882 Rp -0,00032015 Rp 5.8%
Tháng bảy 21, 2024 Chủ nhật 0,00560310 Rp -0,00066069 Rp 10.5%
Tháng bảy 20, 2024 Thứ bảy 0,00626380 Rp 0,00023975 Rp 4.0%
Tháng bảy 19, 2024 Thứ sáu 0,00602405 Rp 0,00051169 Rp 9.3%
Tháng bảy 18, 2024 Thứ năm 0,00551236 Rp 0,00085888 Rp 18.5%
Tháng bảy 17, 2024 Thứ tư 0,00465348 Rp 0,00003981 Rp 0.9%
Tháng bảy 16, 2024 Thứ ba 0,00461367 Rp 0,00028724 Rp 6.6%

PEIPEI / IDR Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ PeiPei (PEIPEI) sang IDR là Rp0,005229 cho mỗi 1 PEIPEI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 PEIPEI lấy 0,02614409 Rp hoặc 50,00 Rp lấy 9562.39 PEIPEI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch PEIPEI phổ biến trong các mức giá IDR tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi PeiPei (PEIPEI) sang IDR

PEIPEI IDR
0.01 PEIPEI 0.00005229 IDR
0.1 PEIPEI 0.00052288 IDR
1 PEIPEI 0.00522882 IDR
2 PEIPEI 0.01045763 IDR
5 PEIPEI 0.02614409 IDR
10 PEIPEI 0.052288 IDR
20 PEIPEI 0.104576 IDR
50 PEIPEI 0.261441 IDR
100 PEIPEI 0.522882 IDR
1000 PEIPEI 5.23 IDR

Chuyển đổi Indonesian Rupiah (IDR) sang PEIPEI

IDR PEIPEI
0.01 IDR 1.91 PEIPEI
0.1 IDR 19.12 PEIPEI
1 IDR 191.25 PEIPEI
2 IDR 382.50 PEIPEI
5 IDR 956.24 PEIPEI
10 IDR 1912.48 PEIPEI
20 IDR 3824.96 PEIPEI
50 IDR 9562.39 PEIPEI
100 IDR 19124.78 PEIPEI
1000 IDR 191248 PEIPEI

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập để dễ dàng theo dõi tiền ảo bạn yêu thích 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ! Dễ dàng theo dõi tiền ảo yêu thích của bạn với CoinGecko 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng