coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #1917
Giá Polis (POLIS)
Polis (POLIS)
XRP0,20096237 2.0%
0,00000269 BTC 2.9%
0,00025724 BNB 1.3%
2.203 người thích điều này
XRP0,19038764
Phạm vi 24H
XRP0,20236840
Vốn hóa thị trường XRP3.094.947,00996506
KL giao dịch trong 24 giờ XRP2,17396968
Định giá pha loãng hoàn toàn XRP5.025.137,61798968
Cung lưu thông 15.397.324
Tổng cung 10.293.655
Tổng lượng cung tối đa 25.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi POLIS sang XRP (Polis sang XRP)

Tỷ giá hối đoái từ POLIS sang XRP hôm nay là 0,20096237 XRP và đã đã tăng 5.6% từ XRP0,19038764 kể từ hôm nay.
Polis (POLIS) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -13.5% từ XRP0,23242487 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.5%
2.0%
-6.1%
-8.7%
-48.8%
-56.3%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Polis ở đâu?

Polis có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XRP2,17396968. Polis có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên SouthXchange.

Lịch sử giá 7 ngày của Polis (POLIS) đến XRP

So sánh giá & các thay đổi của Polis trong XRP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 POLIS sang XRP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 28, 2022 Saturday 0,20096237 XRP 0,01057473 XRP 5.6%
May 27, 2022 Friday 0,18902850 XRP -0,01356685 XRP -6.7%
May 26, 2022 Thursday 0,20259535 XRP -0,01290179 XRP -6.0%
May 25, 2022 Wednesday 0,21549714 XRP 0,00473634 XRP 2.2%
May 24, 2022 Tuesday 0,21076079 XRP 0,00495890 XRP 2.4%
May 23, 2022 Monday 0,20580189 XRP -0,00604997 XRP -2.9%
May 22, 2022 Sunday 0,21185186 XRP 0,01076418 XRP 5.4%

Chuyển đổi Polis (POLIS) sang XRP

POLIS XRP
0.01 0.00200962
0.1 0.02009624
1 0.20096237
2 0.40192474
5 1.004812
10 2.009624
20 4.019247
50 10.048118
100 20.096237
1000 200.962

Chuyển đổi XRP (XRP) sang POLIS

XRP POLIS
0.01 0.04976056
0.1 0.49760560
1 4.976056
2 9.952112
5 24.880280
10 49.760560
20 99.521
50 248.803
100 497.606
1000 4976