coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Populous XBRL Token (PXT)
Populous XBRL Token (PXT)
$0,000106462538 0.9%
0,00000000 BTC -0.9%
0,00000005 ETH 0.5%
301 người thích điều này
$0,000104319160
Phạm vi 24H
$0,000129590424
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ $7.645,90
Cung lưu thông ?
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi PXT sang BMD (Populous XBRL Token sang Bermudian Dollar)

Tỷ giá hối đoái từ PXT sang BMD hôm nay là 0,00010646 $ và đã đã tăng 0.9% từ $0,000105482514 kể từ hôm nay.
Populous XBRL Token (PXT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -65.2% từ $0,000306310951 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
0.9%
-18.7%
-89.0%
-65.2%
-99.9%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Populous XBRL Token ở đâu?

Populous XBRL Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $7.645,90. Populous XBRL Token có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên LATOKEN.

Lịch sử giá 7 ngày của Populous XBRL Token (PXT) đến BMD

So sánh giá & các thay đổi của Populous XBRL Token trong BMD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PXT sang BMD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 25, 2022 Wednesday 0,00010646 $ 0,000000980024 $ 0.9%
May 24, 2022 Tuesday 0,00011705 $ 0,00000583 $ 5.2%
May 23, 2022 Monday 0,00011122 $ 0,00001108 $ 11.1%
May 22, 2022 Sunday 0,00010014 $ -0,000000043231 $ -0.0%
May 21, 2022 Saturday 0,00010018 $ 0,000000125481 $ 0.1%
May 20, 2022 Friday 0,00010006 $ -0,000000313127 $ -0.3%
May 19, 2022 Thursday 0,00010037 $ -0,00003051 $ -23.3%

Chuyển đổi Populous XBRL Token (PXT) sang BMD

PXT BMD
0.01 0.00000106
0.1 0.00001065
1 0.00010646
2 0.00021293
5 0.00053231
10 0.00106463
20 0.00212925
50 0.00532313
100 0.01064625
1000 0.106463

Chuyển đổi Bermudian Dollar (BMD) sang PXT

BMD PXT
0.01 93.93
0.1 939.30
1 9392.98
2 18785.95
5 46965
10 93930
20 187860
50 469649
100 939298
1000 9392975