coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Populous XBRL Token (PXT)
Populous XBRL Token (PXT)
CLP$0,088328385501 1.4%
0,00000000 BTC -0.3%
0,00000005 ETH 1.0%
301 người thích điều này
CLP$0,086573428054
Phạm vi 24H
CLP$0,107767
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ CLP$6.498.435
Cung lưu thông ?
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi PXT sang CLP (Populous XBRL Token sang Chilean Peso)

Tỷ giá hối đoái từ PXT sang CLP hôm nay là 0,088328 CLP$ và đã đã tăng 1.4% từ CLP$0,087100964176 kể từ hôm nay.
Populous XBRL Token (PXT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -65.6% từ CLP$0,256459 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
1.4%
-18.7%
-89.0%
-65.3%
-99.9%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Populous XBRL Token ở đâu?

Populous XBRL Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là CLP$6.498.435. Populous XBRL Token có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên LATOKEN.

Lịch sử giá 7 ngày của Populous XBRL Token (PXT) đến CLP

So sánh giá & các thay đổi của Populous XBRL Token trong CLP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PXT sang CLP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 25, 2022 Wednesday 0,088328 CLP$ 0,00122742 CLP$ 1.4%
May 24, 2022 Tuesday 0,097119 CLP$ 0,00408284 CLP$ 4.4%
May 23, 2022 Monday 0,093036 CLP$ 0,00926773 CLP$ 11.1%
May 22, 2022 Sunday 0,083768 CLP$ -0,00003616 CLP$ -0.0%
May 21, 2022 Saturday 0,083804 CLP$ -0,00009854 CLP$ -0.1%
May 20, 2022 Friday 0,083903 CLP$ -0,00181359 CLP$ -2.1%
May 19, 2022 Thursday 0,085716 CLP$ -0,02561855 CLP$ -23.0%

Chuyển đổi Populous XBRL Token (PXT) sang CLP

PXT CLP
0.01 0.00088328
0.1 0.00883284
1 0.088328
2 0.176657
5 0.441642
10 0.883284
20 1.77
50 4.42
100 8.83
1000 88.33

Chuyển đổi Chilean Peso (CLP) sang PXT

CLP PXT
0.01 0.113214
0.1 1.13
1 11.32
2 22.64
5 56.61
10 113.21
20 226.43
50 566.07
100 1132.14
1000 11321.39