coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Populous XBRL Token (PXT)
Populous XBRL Token (PXT)
£0,000084126650 1.1%
0,00000000 BTC 0.3%
0,00000006 ETH -1.0%
300 người thích điều này
£0,000082580754
Phạm vi 24H
£0,000126904569
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ £2,06
Cung lưu thông ?
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi PXT sang GBP (Populous XBRL Token sang British Pound Sterling)

Tỷ giá hối đoái từ PXT sang GBP hôm nay là 0,00008413 £ và đã đã tăng 0.9% từ £0,000083380738 kể từ hôm nay.
Populous XBRL Token (PXT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -57.7% từ £0,000198886181 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
1.1%
6.0%
-2.7%
-57.4%
-99.9%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Populous XBRL Token ở đâu?

Populous XBRL Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là £2,06. Populous XBRL Token có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên LATOKEN.

Lịch sử giá 7 ngày của Populous XBRL Token (PXT) đến GBP

So sánh giá & các thay đổi của Populous XBRL Token trong GBP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PXT sang GBP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 28, 2022 Saturday 0,00008413 £ 0,000000745911 £ 0.9%
May 27, 2022 Friday 0,00008319 £ -0,00000139 £ -1.6%
May 26, 2022 Thursday 0,00008458 £ -0,000000258659 £ -0.3%
May 25, 2022 Wednesday 0,00008484 £ -0,00000829 £ -8.9%
May 24, 2022 Tuesday 0,00009312 £ 0,00000418 £ 4.7%
May 23, 2022 Monday 0,00008895 £ 0,00000876 £ 10.9%
May 22, 2022 Sunday 0,00008019 £ -0,000000034617 £ -0.0%

Chuyển đổi Populous XBRL Token (PXT) sang GBP

PXT GBP
0.01 0.000000841266
0.1 0.00000841
1 0.00008413
2 0.00016825
5 0.00042063
10 0.00084127
20 0.00168253
50 0.00420633
100 0.00841266
1000 0.084127

Chuyển đổi British Pound Sterling (GBP) sang PXT

GBP PXT
0.01 118.87
0.1 1188.68
1 11886.84
2 23774
5 59434
10 118868
20 237737
50 594342
100 1188684
1000 11886840