coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Populous XBRL (PXT)
Populous XBRL (PXT)
₪0,000231337518 -0.1%
0,00000000 BTC 0.4%
0,00000005 ETH 0.3%
294 người thích điều này
₪0,000228948096
Phạm vi 24H
₪0,000235254688
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ ₪372,93
Cung lưu thông ?
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Populous XBRL bằng ILS: Chuyển đổi PXT sang ILS

PXT
ILS

1 PXT = ₪0,000231337518

Cập nhật lần cuối 01:58AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi PXT thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ PXT sang ILS hôm nay là 0,00023134 ₪ và đã đã giảm -0.2% từ ₪0,000231899924 kể từ hôm nay.
Populous XBRL (PXT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -42.7% từ ₪0,000404051087 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
-0.1%
-29.8%
-44.9%
-46.5%
-99.7%

Tôi có thể mua và bán Populous XBRL ở đâu?

Populous XBRL có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪372,93. Populous XBRL có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên LATOKEN.

Lịch sử giá 7 ngày của Populous XBRL (PXT) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của Populous XBRL trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PXT sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 01, 2022 Saturday 0,00023134 ₪ -0,000000562406 ₪ -0.2%
September 30, 2022 Friday 0,00023159 ₪ 0,00000202 ₪ 0.9%
September 29, 2022 Thursday 0,00022957 ₪ 0,00000242 ₪ 1.1%
September 28, 2022 Wednesday 0,00022715 ₪ -0,000000513296 ₪ -0.2%
September 27, 2022 Tuesday 0,00022767 ₪ 0,00000508 ₪ 2.3%
September 26, 2022 Monday 0,00022259 ₪ -0,00010127 ₪ -31.3%
September 25, 2022 Sunday 0,00032386 ₪ -0,00000114 ₪ -0.4%

Chuyển đổi Populous XBRL (PXT) sang ILS

PXT ILS
0.01 PXT 0.00000231 ILS
0.1 PXT 0.00002313 ILS
1 PXT 0.00023134 ILS
2 PXT 0.00046268 ILS
5 PXT 0.00115669 ILS
10 PXT 0.00231338 ILS
20 PXT 0.00462675 ILS
50 PXT 0.01156688 ILS
100 PXT 0.02313375 ILS
1000 PXT 0.231338 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang PXT

ILS PXT
0.01 ILS 43.23 PXT
0.1 ILS 432.27 PXT
1 ILS 4322.69 PXT
2 ILS 8645.38 PXT
5 ILS 21613 PXT
10 ILS 43227 PXT
20 ILS 86454 PXT
50 ILS 216134 PXT
100 ILS 432269 PXT
1000 ILS 4322688 PXT