coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Populous XBRL Token (PXT)
Populous XBRL Token (PXT)
₱0,005548146528 0.9%
0,00000000 BTC 0.4%
0,00000006 ETH -0.6%
300 người thích điều này
₱0,005458601359
Phạm vi 24H
₱0,008386079780
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ ₱136,02
Cung lưu thông ?
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi PXT sang PHP (Populous XBRL Token sang Philippine Peso)

Tỷ giá hối đoái từ PXT sang PHP hôm nay là 0,00554815 ₱ và đã đã tăng 1.1% từ ₱0,005486887783 kể từ hôm nay.
Populous XBRL Token (PXT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -57.4% từ ₱0,013009709087 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
0.9%
5.8%
-2.9%
-57.5%
-99.9%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Populous XBRL Token ở đâu?

Populous XBRL Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₱136,02. Populous XBRL Token có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên LATOKEN.

Lịch sử giá 7 ngày của Populous XBRL Token (PXT) đến PHP

So sánh giá & các thay đổi của Populous XBRL Token trong PHP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PXT sang PHP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 28, 2022 Saturday 0,00554815 ₱ 0,00006126 ₱ 1.1%
May 27, 2022 Friday 0,00549476 ₱ -0,00008446 ₱ -1.5%
May 26, 2022 Thursday 0,00557922 ₱ 0,00001165 ₱ 0.2%
May 25, 2022 Wednesday 0,00556758 ₱ -0,00055079 ₱ -9.0%
May 24, 2022 Tuesday 0,00611837 ₱ 0,00030622 ₱ 5.3%
May 23, 2022 Monday 0,00581215 ₱ 0,00058053 ₱ 11.1%
May 22, 2022 Sunday 0,00523162 ₱ -0,00000226 ₱ -0.0%

Chuyển đổi Populous XBRL Token (PXT) sang PHP

PXT PHP
0.01 0.00005548
0.1 0.00055481
1 0.00554815
2 0.01109629
5 0.02774073
10 0.055481
20 0.110963
50 0.277407
100 0.554815
1000 5.55

Chuyển đổi Philippine Peso (PHP) sang PXT

PHP PXT
0.01 1.80
0.1 18.02
1 180.24
2 360.48
5 901.20
10 1802.40
20 3604.81
50 9012.02
100 18024.04
1000 180240