coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Populous XBRL Token (PXT)
Populous XBRL Token (PXT)
₨0,022607363283 7.2%
0,00000000 BTC 5.8%
0,00000006 ETH 7.8%
301 người thích điều này
₨0,021001468284
Phạm vi 24H
₨0,026089063254
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ ₨1.597.328
Cung lưu thông ?
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi PXT sang PKR (Populous XBRL Token sang Pakistani Rupee)

Tỷ giá hối đoái từ PXT sang PKR hôm nay là 0,02260736 ₨ và đã đã tăng 7.3% từ ₨0,021061443920 kể từ hôm nay.
Populous XBRL Token (PXT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -60.5% từ ₨0,057265645305 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
5.8%
7.2%
-14.0%
-88.4%
-63.3%
-99.9%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Populous XBRL Token ở đâu?

Populous XBRL Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₨1.597.328. Populous XBRL Token có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên LATOKEN.

Lịch sử giá 7 ngày của Populous XBRL Token (PXT) đến PKR

So sánh giá & các thay đổi của Populous XBRL Token trong PKR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PXT sang PKR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 25, 2022 Wednesday 0,02260736 ₨ 0,00154592 ₨ 7.3%
May 24, 2022 Tuesday 0,02349302 ₨ 0,00114220 ₨ 5.1%
May 23, 2022 Monday 0,02235082 ₨ 0,00227753 ₨ 11.3%
May 22, 2022 Sunday 0,02007329 ₨ -0,00000867 ₨ -0.0%
May 21, 2022 Saturday 0,02008195 ₨ -0,00000675 ₨ -0.0%
May 20, 2022 Friday 0,02008870 ₨ 0,00018725 ₨ 0.9%
May 19, 2022 Thursday 0,01990145 ₨ -0,00576631 ₨ -22.5%

Chuyển đổi Populous XBRL Token (PXT) sang PKR

PXT PKR
0.01 0.00022607
0.1 0.00226074
1 0.02260736
2 0.04521473
5 0.113037
10 0.226074
20 0.452147
50 1.13
100 2.26
1000 22.61

Chuyển đổi Pakistani Rupee (PKR) sang PXT

PKR PXT
0.01 0.442334
0.1 4.42
1 44.23
2 88.47
5 221.17
10 442.33
20 884.67
50 2211.67
100 4423.34
1000 44233