coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Populous XBRL Token (PXT)
Populous XBRL Token (PXT)
₽0,007009825752 0.4%
0,00000000 BTC -1.0%
0,00000006 ETH -2.1%
300 người thích điều này
₽0,006946709234
Phạm vi 24H
₽0,010617832395
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ ₽171,86
Cung lưu thông ?
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi PXT sang RUB (Populous XBRL Token sang Russian Ruble)

Tỷ giá hối đoái từ PXT sang RUB hôm nay là 0,00700983 ₽ và đã đã giảm -1.6% từ ₽0,007121546852 kể từ hôm nay.
Populous XBRL Token (PXT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -62.0% từ ₽0,018425846878 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
0.4%
5.6%
-3.1%
-57.6%
-99.9%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Populous XBRL Token ở đâu?

Populous XBRL Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₽171,86. Populous XBRL Token có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên LATOKEN.

Lịch sử giá 7 ngày của Populous XBRL Token (PXT) đến RUB

So sánh giá & các thay đổi của Populous XBRL Token trong RUB trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PXT sang RUB Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 28, 2022 Saturday 0,00700983 ₽ -0,00011172 ₽ -1.6%
May 27, 2022 Friday 0,00638431 ₽ -0,00004132 ₽ -0.6%
May 26, 2022 Thursday 0,00642564 ₽ 0,00034792 ₽ 5.7%
May 25, 2022 Wednesday 0,00607772 ₽ -0,00077834 ₽ -11.4%
May 24, 2022 Tuesday 0,00685606 ₽ -0,00009521 ₽ -1.4%
May 23, 2022 Monday 0,00695127 ₽ 0,00074252 ₽ 12.0%
May 22, 2022 Sunday 0,00620875 ₽ -0,00000268 ₽ -0.0%

Chuyển đổi Populous XBRL Token (PXT) sang RUB

PXT RUB
0.01 0.00007010
0.1 0.00070098
1 0.00700983
2 0.01401965
5 0.03504913
10 0.070098
20 0.140197
50 0.350491
100 0.700983
1000 7.01

Chuyển đổi Russian Ruble (RUB) sang PXT

RUB PXT
0.01 1.43
0.1 14.27
1 142.66
2 285.31
5 713.28
10 1426.57
20 2853.14
50 7132.84
100 14265.69
1000 142657