coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Populous XBRL Token (PXT)
Populous XBRL Token (PXT)
kr0,001039217182 0.7%
0,00000000 BTC 0.5%
0,00000006 ETH -0.0%
300 người thích điều này
kr0,001025095553
Phạm vi 24H
kr0,001572766461
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ kr25,48
Cung lưu thông ?
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi PXT sang SEK (Populous XBRL Token sang Swedish Krona)

Tỷ giá hối đoái từ PXT sang SEK hôm nay là 0,00103922 kr và đã đã tăng 0.4% từ kr0,001034830677 kể từ hôm nay.
Populous XBRL Token (PXT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -57.7% từ kr0,002454697199 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
0.7%
5.7%
-3.0%
-57.5%
-99.9%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Populous XBRL Token ở đâu?

Populous XBRL Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr25,48. Populous XBRL Token có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên LATOKEN.

Lịch sử giá 7 ngày của Populous XBRL Token (PXT) đến SEK

So sánh giá & các thay đổi của Populous XBRL Token trong SEK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PXT sang SEK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 28, 2022 Saturday 0,00103922 kr 0,00000439 kr 0.4%
May 27, 2022 Friday 0,00103491 kr -0,00001471 kr -1.4%
May 26, 2022 Thursday 0,00104961 kr 0,00001161 kr 1.1%
May 25, 2022 Wednesday 0,00103801 kr -0,00011218 kr -9.8%
May 24, 2022 Tuesday 0,00115019 kr 0,00004535 kr 4.1%
May 23, 2022 Monday 0,00110483 kr 0,00010930 kr 11.0%
May 22, 2022 Sunday 0,00099553 kr -0,000000429775 kr -0.0%

Chuyển đổi Populous XBRL Token (PXT) sang SEK

PXT SEK
0.01 0.00001039
0.1 0.00010392
1 0.00103922
2 0.00207843
5 0.00519609
10 0.01039217
20 0.02078434
50 0.051961
100 0.103922
1000 1.039

Chuyển đổi Swedish Krona (SEK) sang PXT

SEK PXT
0.01 9.62
0.1 96.23
1 962.26
2 1924.53
5 4811.31
10 9622.63
20 19245.26
50 48113
100 96226
1000 962263