coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Populous XBRL Token (PXT)
Populous XBRL Token (PXT)
NT$0,003113648086 0.8%
0,00000000 BTC 0.2%
0,00000006 ETH -1.0%
300 người thích điều này
NT$0,003053992659
Phạm vi 24H
NT$0,004698175358
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ NT$76,34
Cung lưu thông ?
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi PXT sang TWD (Populous XBRL Token sang New Taiwan Dollar)

Tỷ giá hối đoái từ PXT sang TWD hôm nay là 0,00311365 NT$ và đã đã tăng 0.9% từ NT$0,003084406167 kể từ hôm nay.
Populous XBRL Token (PXT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -57.5% từ NT$0,007330407274 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
0.8%
6.0%
-2.7%
-57.4%
-99.9%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Populous XBRL Token ở đâu?

Populous XBRL Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là NT$76,34. Populous XBRL Token có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên LATOKEN.

Lịch sử giá 7 ngày của Populous XBRL Token (PXT) đến TWD

So sánh giá & các thay đổi của Populous XBRL Token trong TWD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PXT sang TWD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 28, 2022 Saturday 0,00311365 NT$ 0,00002924 NT$ 0.9%
May 27, 2022 Friday 0,00307829 NT$ -0,00006471 NT$ -2.1%
May 26, 2022 Thursday 0,00314300 NT$ -0,000000621643 NT$ -0.0%
May 25, 2022 Wednesday 0,00314362 NT$ -0,00031008 NT$ -9.0%
May 24, 2022 Tuesday 0,00345370 NT$ 0,00014734 NT$ 4.5%
May 23, 2022 Monday 0,00330636 NT$ 0,00032926 NT$ 11.1%
May 22, 2022 Sunday 0,00297710 NT$ -0,00000129 NT$ -0.0%

Chuyển đổi Populous XBRL Token (PXT) sang TWD

PXT TWD
0.01 0.00003114
0.1 0.00031136
1 0.00311365
2 0.00622730
5 0.01556824
10 0.03113648
20 0.062273
50 0.155682
100 0.311365
1000 3.11

Chuyển đổi New Taiwan Dollar (TWD) sang PXT

TWD PXT
0.01 3.21
0.1 32.12
1 321.17
2 642.33
5 1605.83
10 3211.67
20 6423.33
50 16058.33
100 32117
1000 321167