coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Populous XBRL (PXT)
Populous XBRL (PXT)
XDR0,000051053432 -0.1%
0,00000000 BTC -3.7%
0,00000005 ETH -4.3%
295 người thích điều này
XDR0,000050607797
Phạm vi 24H
XDR0,000051345997
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ XDR79,95
Cung lưu thông ?
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Populous XBRL bằng XDR: Chuyển đổi PXT sang XDR

PXT
XDR

1 PXT = XDR0,000051053432

Cập nhật lần cuối 09:36AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi PXT thành XDR

Tỷ giá hối đoái từ PXT sang XDR hôm nay là 0,00005105 XDR và đã đã giảm -0.0% từ XDR0,000051073572 kể từ hôm nay.
Populous XBRL (PXT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -50.6% từ XDR0,000103317114 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
-0.1%
1.0%
-29.1%
-53.2%
-99.7%

Tôi có thể mua và bán Populous XBRL ở đâu?

Populous XBRL có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XDR79,95. Populous XBRL có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên LATOKEN.

Lịch sử giá 7 ngày của Populous XBRL (PXT) đến XDR

So sánh giá & các thay đổi của Populous XBRL trong XDR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PXT sang XDR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 04, 2022 Tuesday 0,00005105 XDR -0,000000020140 XDR -0.0%
October 03, 2022 Monday 0,00004889 XDR 0,000000245736 XDR 0.5%
October 02, 2022 Sunday 0,00004865 XDR -0,000000204763 XDR -0.4%
October 01, 2022 Saturday 0,00004885 XDR -0,00000245 XDR -4.8%
September 30, 2022 Friday 0,00005130 XDR 0,00000255 XDR 5.2%
September 29, 2022 Thursday 0,00004875 XDR 0,00000256 XDR 5.6%
September 28, 2022 Wednesday 0,00004619 XDR 0,000000092414 XDR 0.2%

Chuyển đổi Populous XBRL (PXT) sang XDR

PXT XDR
0.01 PXT 0.000000510534 XDR
0.1 PXT 0.00000511 XDR
1 PXT 0.00005105 XDR
2 PXT 0.00010211 XDR
5 PXT 0.00025527 XDR
10 PXT 0.00051053 XDR
20 PXT 0.00102107 XDR
50 PXT 0.00255267 XDR
100 PXT 0.00510534 XDR
1000 PXT 0.051053 XDR

Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights (XDR) sang PXT

XDR PXT
0.01 XDR 195.87 PXT
0.1 XDR 1958.73 PXT
1 XDR 19587.32 PXT
2 XDR 39175 PXT
5 XDR 97937 PXT
10 XDR 195873 PXT
20 XDR 391746 PXT
50 XDR 979366 PXT
100 XDR 1958732 PXT
1000 XDR 19587322 PXT