coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Populous XBRL Token (PXT)
Populous XBRL Token (PXT)
XRP0,00027602 0.9%
0,00000000 BTC -0.7%
0,00000006 ETH -1.3%
300 người thích điều này
XRP0,00027014
Phạm vi 24H
XRP0,00041453
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ XRP6,76698524
Cung lưu thông ?
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi PXT sang XRP (Populous XBRL Token sang XRP)

Tỷ giá hối đoái từ PXT sang XRP hôm nay là 0,00027602 XRP và đã đã tăng 0.7% từ XRP0,00027420 kể từ hôm nay.
Populous XBRL Token (PXT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -27.8% từ XRP0,00038209 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
0.9%
5.8%
-2.8%
-57.5%
-99.9%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Populous XBRL Token ở đâu?

Populous XBRL Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XRP6,76698524. Populous XBRL Token có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên LATOKEN.

Lịch sử giá 7 ngày của Populous XBRL Token (PXT) đến XRP

So sánh giá & các thay đổi của Populous XBRL Token trong XRP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PXT sang XRP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 28, 2022 Saturday 0,00027602 XRP 0,00000182 XRP 0.7%
May 27, 2022 Friday 0,00026608 XRP 0,00000415 XRP 1.6%
May 26, 2022 Thursday 0,00026193 XRP 0,00000206 XRP 0.8%
May 25, 2022 Wednesday 0,00025987 XRP -0,00002860 XRP -9.9%
May 24, 2022 Tuesday 0,00028847 XRP 0,00002525 XRP 9.6%
May 23, 2022 Monday 0,00026323 XRP 0,00002205 XRP 9.1%
May 22, 2022 Sunday 0,00024118 XRP -0,00000218 XRP -0.9%

Chuyển đổi Populous XBRL Token (PXT) sang XRP

PXT XRP
0.01 0.00000276
0.1 0.00002760
1 0.00027602
2 0.00055203
5 0.00138008
10 0.00276016
20 0.00552032
50 0.01380081
100 0.02760162
1000 0.27601615

Chuyển đổi XRP (XRP) sang PXT

XRP PXT
0.01 36.229764
0.1 362.298
1 3623
2 7246
5 18115
10 36230
20 72460
50 181149
100 362298
1000 3622976