Rank #N/A
225 người thích điều này
populous xbrl token  (PXT)
Populous XBRL Token (PXT)
YFI0,00000001 -5.2%
0,00000001 BTC -4.3%
0,00000014 ETH -3.5%
225 người thích điều này
YFI0,00000001
Phạm vi 24H
YFI0,00000016
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ YFI0,10606157
Cung lưu thông ?
Tổng cung 500.000.000
Hiển thị thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ Populous XBRL Token sang YFI

Tỷ giá hối đoái từ PXT sang YFI hôm nay là 0,000000014845 YFI và đã đã giảm -4.9% từ YFI0,00000002 kể từ hôm nay.
Populous XBRL Token (PXT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -94.3% từ YFI0,00000026 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-5.2%
-48.6%
-91.7%
-95.7%
-99.6%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Populous XBRL Token ở đâu?

Populous XBRL Token có khối lượng giao dịch 24 giờ toàn cầu là YFI0,10606157. Populous XBRL Token có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau (danh sách đầy đủ) và được giao dịch tích cực nhất trong LATOKEN. Đọc thêm về Populous XBRL Token.

Lịch sử giá 7 ngày của Populous XBRL Token (PXT) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của Populous XBRL Token trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PXT sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 23, 2022 Sunday 0,000000014845 YFI -0,000000043112 YFI -74.4%
January 22, 2022 Saturday 0,000000057957 YFI 0,000000045548 YFI 367.1%
January 21, 2022 Friday 0,000000012409 YFI 0,000000000408 YFI 3.4%
January 20, 2022 Thursday 0,000000012000 YFI -0,000000000088 YFI -0.7%
January 19, 2022 Wednesday 0,000000012088 YFI -0,000000000387 YFI -3.1%
January 18, 2022 Tuesday 0,000000012475 YFI -0,000000000846 YFI -6.4%
January 17, 2022 Monday 0,000000013322 YFI -0,000000006980 YFI -34.4%

Convert Populous XBRL Token (PXT) to YFI

PXT YFI
0.01 0.000000000148
0.1 0.000000001484
1 0.000000014845
2 0.000000029689
5 0.000000074223
10 0.000000148446
20 0.000000296892
50 0.000000742229
100 0.00000148
1000 0.00001484

Convert Yearn.finance (YFI) to PXT

YFI PXT
0.01 673646
0.1 6736463
1 67364628
2 134729256
5 336823139
10 673646278
20 1347292557
50 3368231391
100 6736462783
1000 67364627827
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android