coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #82
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / ARS

$10,62 -3.0%
0,00000247 BTC -0.6%
Trên danh sách theo dõi 18.469
$10,60
Phạm vi 24H
$11,06
Giá trị vốn hóa thị trường $107.043.771.855
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ $61.556.116
Định giá pha loãng hoàn toàn $254.468.641.568
Cung lưu thông 10.095.745.034
Tổng cung 12.495.745.039
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang Argentine Peso (XRD sang ARS)

XRD
ARS

1 XRD = $10,62

Cập nhật lần cuối 06:13PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành ARS

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang ARS hôm nay là 10,62 $ và đã đã giảm -2.8% từ $10,93 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 75.6% từ $6,05 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.4%
-3.0%
5.9%
32.8%
67.0%
-67.6%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $61.556.116. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến ARS

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong ARS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang ARS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 05, 2023 Chủ nhật 10,62 $ -0,308634 $ -2.8%
February 04, 2023 Thứ bảy 11,07 $ -0,331051 $ -2.9%
February 03, 2023 Thứ sáu 11,40 $ 0,383323 $ 3.5%
February 02, 2023 Thứ năm 11,02 $ 0,638076 $ 6.1%
February 01, 2023 Thứ tư 10,38 $ 0,432085 $ 4.3%
January 31, 2023 Thứ ba 9,95 $ -1,11 $ -10.0%
January 30, 2023 Thứ hai 11,05 $ 1,17 $ 11.8%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang ARS

XRD ARS
0.01 XRD 0.106238 ARS
0.1 XRD 1.062 ARS
1 XRD 10.62 ARS
2 XRD 21.25 ARS
5 XRD 53.12 ARS
10 XRD 106.24 ARS
20 XRD 212.48 ARS
50 XRD 531.19 ARS
100 XRD 1062.38 ARS
1000 XRD 10623.83 ARS

Chuyển đổi Argentine Peso (ARS) sang XRD

ARS XRD
0.01 ARS 0.00094128 XRD
0.1 ARS 0.00941280 XRD
1 ARS 0.094128 XRD
2 ARS 0.188256 XRD
5 ARS 0.470640 XRD
10 ARS 0.941280 XRD
20 ARS 1.88 XRD
50 ARS 4.71 XRD
100 ARS 9.41 XRD
1000 ARS 94.13 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu