coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #92
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / EOS

EOS0,04651719 -0.4%
0,00000220 BTC 0.2%
Trên danh sách theo dõi 18.574
EOS0,04493915
Phạm vi 24H
EOS0,04653653
Giá trị vốn hóa thị trường EOS469.294.381,64113500
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ EOS455.188,39350802
Định giá pha loãng hoàn toàn EOS1.115.384.993,18086840
Cung lưu thông 10.097.917.067
Tổng cung 12.497.899.100
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang EOS (XRD sang EOS)

XRD
EOS

1 XRD = EOS0,04651719

Cập nhật lần cuối 04:23PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành EOS

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang EOS hôm nay là 0,04651719 EOS và đã đã tăng 0.5% từ EOS0,04627100 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 23.0% từ EOS0,03780857 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.5%
-0.4%
-9.5%
19.8%
46.3%
-73.9%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là EOS455.188,39350802. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bitfinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến EOS

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong EOS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang EOS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 08, 2023 Thứ tư 0,04651719 EOS 0,00024619 EOS 0.5%
February 07, 2023 Thứ ba 0,04935519 EOS -0,00163302 EOS -3.2%
February 06, 2023 Thứ hai 0,05098821 EOS -0,00114574 EOS -2.2%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,05213395 EOS -0,00179178 EOS -3.3%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,05392573 EOS -0,00279823 EOS -4.9%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,05672396 EOS 0,00218086 EOS 4.0%
February 02, 2023 Thứ năm 0,05454310 EOS 0,00241582 EOS 4.6%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang EOS

XRD EOS
0.01 XRD 0.00046517 EOS
0.1 XRD 0.00465172 EOS
1 XRD 0.04651719 EOS
2 XRD 0.09303437 EOS
5 XRD 0.23258593 EOS
10 XRD 0.46517185 EOS
20 XRD 0.93034370 EOS
50 XRD 2.325859 EOS
100 XRD 4.651719 EOS
1000 XRD 46.517185 EOS

Chuyển đổi EOS (EOS) sang XRD

EOS XRD
0.01 EOS 0.21497431 XRD
0.1 EOS 2.149743 XRD
1 EOS 21.497431 XRD
2 EOS 42.994863 XRD
5 EOS 107.487 XRD
10 EOS 214.974 XRD
20 EOS 429.949 XRD
50 EOS 1075 XRD
100 EOS 2150 XRD
1000 EOS 21497 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu