coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #92
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / MMK

K108,72 -2.6%
0,00000225 BTC -3.0%
Trên danh sách theo dõi 18.515
K108,80
Phạm vi 24H
K114,31
Giá trị vốn hóa thị trường K1.100.499.994.311
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ K918.499.841
Định giá pha loãng hoàn toàn K2.615.840.088.058
Cung lưu thông 10.096.947.433
Tổng cung 12.496.947.436
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang Burmese Kyat (XRD sang MMK)

XRD
MMK

1 XRD = K108,72

Cập nhật lần cuối 09:16AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành MMK

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang MMK hôm nay là 108,72 K và đã đã giảm -3.7% từ K112,88 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 51.7% từ K71,66 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.7%
-2.6%
-3.2%
20.9%
51.5%
-69.3%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là K918.499.841. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến MMK

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong MMK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang MMK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 07, 2023 Thứ ba 108,72 K -4,16 K -3.7%
February 06, 2023 Thứ hai 117,18 K -4,29 K -3.5%
February 05, 2023 Chủ nhật 121,48 K -2,57 K -2.1%
February 04, 2023 Thứ bảy 124,04 K -3,60 K -2.8%
February 03, 2023 Thứ sáu 127,64 K 4,08 K 3.3%
February 02, 2023 Thứ năm 123,56 K 6,98 K 6.0%
February 01, 2023 Thứ tư 116,57 K 4,57 K 4.1%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang MMK

XRD MMK
0.01 XRD 1.087 MMK
0.1 XRD 10.87 MMK
1 XRD 108.72 MMK
2 XRD 217.44 MMK
5 XRD 543.60 MMK
10 XRD 1087.20 MMK
20 XRD 2174.39 MMK
50 XRD 5435.98 MMK
100 XRD 10871.96 MMK
1000 XRD 108720 MMK

Chuyển đổi Burmese Kyat (MMK) sang XRD

MMK XRD
0.01 MMK 0.00009198 XRD
0.1 MMK 0.00091980 XRD
1 MMK 0.00919797 XRD
2 MMK 0.01839594 XRD
5 MMK 0.04598985 XRD
10 MMK 0.091980 XRD
20 MMK 0.183959 XRD
50 MMK 0.459899 XRD
100 MMK 0.919797 XRD
1000 MMK 9.20 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu