coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #82
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / PHP

₱3,02 4.9%
0,00000238 BTC 5.1%
Trên danh sách theo dõi 18.274
₱2,83
Phạm vi 24H
₱3,01
Giá trị vốn hóa thị trường ₱30.362.560.683
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ ₱35.391.813
Định giá pha loãng hoàn toàn ₱72.205.607.066
Cung lưu thông 10.092.034.206
Tổng cung 12.492.052.169
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang Philippine Peso (XRD sang PHP)

XRD
PHP

1 XRD = ₱3,02

Cập nhật lần cuối 05:43PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành PHP

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang PHP hôm nay là 3,02 ₱ và đã đã tăng 5.1% từ ₱2,87 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 56.5% từ ₱1,93 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.9%
4.9%
29.0%
37.7%
59.3%
-67.2%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₱35.391.813. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến PHP

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong PHP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang PHP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 31, 2023 Thứ ba 3,02 ₱ 0,146592 ₱ 5.1%
January 30, 2023 Thứ hai 3,24 ₱ 0,339722 ₱ 11.7%
January 29, 2023 Chủ nhật 2,91 ₱ 0,513510 ₱ 21.5%
January 28, 2023 Thứ bảy 2,39 ₱ 0,099343 ₱ 4.3%
January 27, 2023 Thứ sáu 2,29 ₱ 0,02330008 ₱ 1.0%
January 26, 2023 Thứ năm 2,27 ₱ -0,02407492 ₱ -1.0%
January 25, 2023 Thứ tư 2,29 ₱ -0,03177678 ₱ -1.4%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang PHP

XRD PHP
0.01 XRD 0.03015118 PHP
0.1 XRD 0.301512 PHP
1 XRD 3.02 PHP
2 XRD 6.03 PHP
5 XRD 15.08 PHP
10 XRD 30.15 PHP
20 XRD 60.30 PHP
50 XRD 150.76 PHP
100 XRD 301.51 PHP
1000 XRD 3015.12 PHP

Chuyển đổi Philippine Peso (PHP) sang XRD

PHP XRD
0.01 PHP 0.00331662 XRD
0.1 PHP 0.03316620 XRD
1 PHP 0.331662 XRD
2 PHP 0.663324 XRD
5 PHP 1.66 XRD
10 PHP 3.32 XRD
20 PHP 6.63 XRD
50 PHP 16.58 XRD
100 PHP 33.17 XRD
1000 PHP 331.66 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu