coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #92
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / PLN

zł0,229163 -2.4%
0,00000226 BTC -2.5%
Trên danh sách theo dõi 18.514
zł0,229179
Phạm vi 24H
zł0,238944
Giá trị vốn hóa thị trường zł2.313.590.277
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ zł1.864.422
Định giá pha loãng hoàn toàn zł5.499.312.126
Cung lưu thông 10.096.929.467
Tổng cung 12.496.857.609
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang Polish Zloty (XRD sang PLN)

XRD
PLN

1 XRD = zł0,229163

Cập nhật lần cuối 08:43AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành PLN

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang PLN hôm nay là 0,229163 zł và đã đã giảm -1.0% từ zł0,231480 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 57.7% từ zł0,145302 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.8%
-2.4%
-3.1%
21.0%
51.7%
-69.3%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là zł1.864.422. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến PLN

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong PLN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang PLN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 07, 2023 Thứ ba 0,229163 zł -0,00231746 zł -1.0%
February 06, 2023 Thứ hai 0,241591 zł -0,01117195 zł -4.4%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,252762 zł -0,00537250 zł -2.1%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,258135 zł -0,00294084 zł -1.1%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,261076 zł 0,00975633 zł 3.9%
February 02, 2023 Thứ năm 0,251319 zł 0,01060322 zł 4.4%
February 01, 2023 Thứ tư 0,240716 zł 0,00903562 zł 3.9%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang PLN

XRD PLN
0.01 XRD 0.00229163 PLN
0.1 XRD 0.02291629 PLN
1 XRD 0.229163 PLN
2 XRD 0.458326 PLN
5 XRD 1.15 PLN
10 XRD 2.29 PLN
20 XRD 4.58 PLN
50 XRD 11.46 PLN
100 XRD 22.92 PLN
1000 XRD 229.16 PLN

Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang XRD

PLN XRD
0.01 PLN 0.04363708 XRD
0.1 PLN 0.436371 XRD
1 PLN 4.36 XRD
2 PLN 8.73 XRD
5 PLN 21.82 XRD
10 PLN 43.64 XRD
20 PLN 87.27 XRD
50 PLN 218.19 XRD
100 PLN 436.37 XRD
1000 PLN 4363.71 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu