coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #83
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / SATS

sats246,91761058 -2.5%
0,00000247 BTC -2.2%
Trên danh sách theo dõi 18.450
sats246,58422725
Phạm vi 24H
sats254,08675982
Giá trị vốn hóa thị trường sats2.494.903.683.329,59900000
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ sats1.124.173.574,14954420
Định giá pha loãng hoàn toàn sats5.931.277.627.778,62100000
Cung lưu thông 10.095.242.906
Tổng cung 12.495.260.875
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang Satoshi (XRD sang SATS)

XRD
SATS

1 XRD = sats246,91761058

Cập nhật lần cuối 01:38AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành SATS

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang SATS hôm nay là 246,92 sats và đã đã giảm -2.2% từ sats252,36894523 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 22.9% từ sats200,88581644 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
-2.5%
8.0%
35.4%
70.4%
-67.0%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là sats1.124.173.574,14954420. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến SATS

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong SATS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang SATS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 05, 2023 Chủ nhật 246,92 sats -5,45 sats -2.2%
February 04, 2023 Thứ bảy 251,90 sats -6,33 sats -2.5%
February 03, 2023 Thứ sáu 258,23 sats 10,26 sats 4.1%
February 02, 2023 Thứ năm 247,97 sats 8,06 sats 3.4%
February 01, 2023 Thứ tư 239,91 sats 6,24 sats 2.7%
January 31, 2023 Thứ ba 233,68 sats -16,91 sats -6.7%
January 30, 2023 Thứ hai 250,59 sats 18,84 sats 8.1%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang SATS

XRD SATS
0.01 XRD 2.47 SATS
0.1 XRD 24.69 SATS
1 XRD 246.92 SATS
2 XRD 493.84 SATS
5 XRD 1234.59 SATS
10 XRD 2469.18 SATS
20 XRD 4938.35 SATS
50 XRD 12345.88 SATS
100 XRD 24692 SATS
1000 XRD 246918 SATS

Chuyển đổi Satoshi (SATS) sang XRD

SATS XRD
0.01 SATS 0.00004050 XRD
0.1 SATS 0.00040499 XRD
1 SATS 0.00404993 XRD
2 SATS 0.00809987 XRD
5 SATS 0.02024967 XRD
10 SATS 0.04049934 XRD
20 SATS 0.080999 XRD
50 SATS 0.202497 XRD
100 SATS 0.404993 XRD
1000 SATS 4.05 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu