coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #82
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / THB

฿1,88 -3.1%
0,00000246 BTC -0.8%
Trên danh sách theo dõi 18.469
฿1,88
Phạm vi 24H
฿1,96
Giá trị vốn hóa thị trường ฿19.016.693.174
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ ฿10.970.293
Định giá pha loãng hoàn toàn ฿45.207.226.870
Cung lưu thông 10.095.745.034
Tổng cung 12.495.745.039
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang Thai Baht (XRD sang THB)

XRD
THB

1 XRD = ฿1,88

Cập nhật lần cuối 06:28PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành THB

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang THB hôm nay là 1,88 ฿ và đã đã giảm -2.9% từ ฿1,94 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 63.3% từ ฿1,15 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.4%
-3.1%
5.8%
32.6%
66.7%
-67.7%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ฿10.970.293. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến THB

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong THB trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang THB Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 05, 2023 Chủ nhật 1,88 ฿ -0,055967 ฿ -2.9%
February 04, 2023 Thứ bảy 1,97 ฿ -0,04319479 ฿ -2.2%
February 03, 2023 Thứ sáu 2,01 ฿ 0,083152 ฿ 4.3%
February 02, 2023 Thứ năm 1,93 ฿ 0,101662 ฿ 5.6%
February 01, 2023 Thứ tư 1,82 ฿ 0,075478 ฿ 4.3%
January 31, 2023 Thứ ba 1,75 ฿ -0,203746 ฿ -10.4%
January 30, 2023 Thứ hai 1,95 ฿ 0,205344 ฿ 11.8%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang THB

XRD THB
0.01 XRD 0.01880951 THB
0.1 XRD 0.188095 THB
1 XRD 1.88 THB
2 XRD 3.76 THB
5 XRD 9.40 THB
10 XRD 18.81 THB
20 XRD 37.62 THB
50 XRD 94.05 THB
100 XRD 188.10 THB
1000 XRD 1880.95 THB

Chuyển đổi Thai Baht (THB) sang XRD

THB XRD
0.01 THB 0.00531646 XRD
0.1 THB 0.053165 XRD
1 THB 0.531646 XRD
2 THB 1.063 XRD
5 THB 2.66 XRD
10 THB 5.32 XRD
20 THB 10.63 XRD
50 THB 26.58 XRD
100 THB 53.16 XRD
1000 THB 531.65 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu