coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #80
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / XAG

XAG0,002438049713 8.9%
0,00000242 BTC 5.3%
Trên danh sách theo dõi 18.202
XAG0,002172932905
Phạm vi 24H
XAG0,002437088759
Giá trị vốn hóa thị trường XAG24.591.731
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ XAG27.352,91
Định giá pha loãng hoàn toàn XAG58.490.130
Cung lưu thông 10.090.617.690
Tổng cung 12.490.635.658
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Radix bằng XAG: Chuyển đổi XRD sang XAG

XRD
XAG

1 XRD = XAG0,002438049713

Cập nhật lần cuối 09:50PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành XAG

XRD to XAG rate today is 0,00243805 XAG and has đã tăng 8.9% from XAG0,002239167102 since yesterday.
Radix (XRD) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 67.9% from XAG0,001452239686 since 1 month (30 days) ago.
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
8.9%
35.3%
42.6%
66.0%
-65.2%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAG27.352,91. Radix có thể được giao dịch trên 11 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bitfinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến XAG

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong XAG trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang XAG Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 29, 2023 Chủ nhật 0,00243805 XAG 0,00019888 XAG 8.9%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,00185610 XAG 0,00009474 XAG 5.4%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,00176137 XAG 0,00002635 XAG 1.5%
January 26, 2023 Thứ năm 0,00173502 XAG -0,00003930 XAG -2.2%
January 25, 2023 Thứ tư 0,00177432 XAG -0,00005039 XAG -2.8%
January 24, 2023 Thứ ba 0,00182471 XAG 0,00007549 XAG 4.3%
January 23, 2023 Thứ hai 0,00174922 XAG -0,00002796 XAG -1.6%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang XAG

XRD XAG
0.01 XRD 0.00002438 XAG
0.1 XRD 0.00024380 XAG
1 XRD 0.00243805 XAG
2 XRD 0.00487610 XAG
5 XRD 0.01219025 XAG
10 XRD 0.02438050 XAG
20 XRD 0.04876099 XAG
50 XRD 0.121902 XAG
100 XRD 0.243805 XAG
1000 XRD 2.44 XAG

Chuyển đổi Silver - Troy Ounce (XAG) sang XRD

XAG XRD
0.01 XAG 4.10 XRD
0.1 XAG 41.02 XRD
1 XAG 410.16 XRD
2 XAG 820.33 XRD
5 XAG 2050.82 XRD
10 XAG 4101.64 XRD
20 XAG 8203.28 XRD
50 XAG 20508 XRD
100 XAG 41016 XRD
1000 XAG 410164 XRD

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere