coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #283
Giá REN (REN)

REN REN / EOS

EOS0,09213532 5.1%
0,00000442 BTC 5.5%
0,00006157 ETH 3.1%
Trên danh sách theo dõi 68.447
EOS0,09013565
Phạm vi 24H
EOS0,10287785
Giá trị vốn hóa thị trường EOS92.115.981,77196674
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 2.98
KL giao dịch trong 24 giờ EOS94.688.033,80064240
Định giá pha loãng hoàn toàn EOS92.115.981,77196674
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 2.98
Cung lưu thông 1.000.000.000
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi REN sang EOS (REN sang EOS)

REN
EOS

1 REN = EOS0,09213532

Cập nhật lần cuối 01:21PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REN thành EOS

Tỷ giá hối đoái từ REN sang EOS hôm nay là 0,09213532 EOS và đã đã tăng 2.2% từ EOS0,09013565 kể từ hôm nay.
REN (REN) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 28.9% từ EOS0,07149066 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
5.1%
13.9%
29.4%
59.4%
-67.6%

Tôi có thể mua và bán REN ở đâu?

REN có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là EOS94.688.033,80064240. REN có thể được giao dịch trên 146 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của REN (REN) đến EOS

So sánh giá & các thay đổi của REN trong EOS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REN sang EOS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 0,09213532 EOS 0,00199968 EOS 2.2%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,08185897 EOS 0,00179865 EOS 2.2%
February 02, 2023 Thứ năm 0,08006031 EOS 0,00166822 EOS 2.1%
February 01, 2023 Thứ tư 0,07839209 EOS -0,00119422 EOS -1.5%
January 31, 2023 Thứ ba 0,07958631 EOS -0,00132599 EOS -1.6%
January 30, 2023 Thứ hai 0,08091230 EOS 0,00005215 EOS 0.1%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,08086015 EOS -0,00098436 EOS -1.2%

Chuyển đổi REN (REN) sang EOS

REN EOS
0.01 REN 0.00092135 EOS
0.1 REN 0.00921353 EOS
1 REN 0.09213532 EOS
2 REN 0.18427065 EOS
5 REN 0.46067662 EOS
10 REN 0.92135324 EOS
20 REN 1.842706 EOS
50 REN 4.606766 EOS
100 REN 9.213532 EOS
1000 REN 92.135 EOS

Chuyển đổi EOS (EOS) sang REN

EOS REN
0.01 EOS 0.10853600 REN
0.1 EOS 1.085360 REN
1 EOS 10.853600 REN
2 EOS 21.707201 REN
5 EOS 54.268 REN
10 EOS 108.536 REN
20 EOS 217.072 REN
50 EOS 542.680 REN
100 EOS 1085 REN
1000 EOS 10854 REN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu