coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #306
Giá REN (REN)

REN REN / MYR

RM0,372421 1.6%
0,00000382 BTC 1.9%
0,00005553 ETH 3.6%
Trên danh sách theo dõi 68.422
RM0,360757
Phạm vi 24H
RM0,378309
Giá trị vốn hóa thị trường RM372.571.788
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 2.73
KL giao dịch trong 24 giờ RM40.441.327
Định giá pha loãng hoàn toàn RM372.571.788
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 2.73
Cung lưu thông 1.000.000.000
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá REN bằng MYR: Chuyển đổi REN sang MYR

REN
MYR

1 REN = RM0,372421

Cập nhật lần cuối 12:26PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REN thành MYR

REN to MYR rate today is 0,372421 RM and has đã tăng 1.6% from RM0,366688 since yesterday.
REN (REN) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 19.2% from RM0,312384 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.6%
1.6%
20.9%
24.1%
24.2%
-73.6%

Tôi có thể mua và bán REN ở đâu?

REN có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là RM40.441.327. REN có thể được giao dịch trên 145 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Tidex.

Lịch sử giá 7 ngày của REN (REN) đến MYR

So sánh giá & các thay đổi của REN trong MYR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REN sang MYR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 27, 2023 Thứ sáu 0,372421 RM 0,00573335 RM 1.6%
January 26, 2023 Thứ năm 0,375448 RM 0,03515165 RM 10.3%
January 25, 2023 Thứ tư 0,340296 RM -0,01443511 RM -4.1%
January 24, 2023 Thứ ba 0,354731 RM 0,01307552 RM 3.8%
January 23, 2023 Thứ hai 0,341656 RM 0,01004420 RM 3.0%
January 22, 2023 Chủ nhật 0,331611 RM -0,01148874 RM -3.3%
January 21, 2023 Thứ bảy 0,343100 RM 0,03048049 RM 9.8%

Chuyển đổi REN (REN) sang MYR

REN MYR
0.01 REN 0.00372421 MYR
0.1 REN 0.03724211 MYR
1 REN 0.372421 MYR
2 REN 0.744842 MYR
5 REN 1.86 MYR
10 REN 3.72 MYR
20 REN 7.45 MYR
50 REN 18.62 MYR
100 REN 37.24 MYR
1000 REN 372.42 MYR

Chuyển đổi Malaysian Ringgit (MYR) sang REN

MYR REN
0.01 MYR 0.02685132 REN
0.1 MYR 0.268513 REN
1 MYR 2.69 REN
2 MYR 5.37 REN
5 MYR 13.43 REN
10 MYR 26.85 REN
20 MYR 53.70 REN
50 MYR 134.26 REN
100 MYR 268.51 REN
1000 MYR 2685.13 REN

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere