coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #281
Giá REN (REN)

REN REN / XRP

XRP0,25214292 16.9%
0,00000443 BTC 17.2%
0,00006233 ETH 15.8%
Trên danh sách theo dõi 68.446
XRP0,21363930
Phạm vi 24H
XRP0,27628907
Giá trị vốn hóa thị trường XRP252.190.774,59503200
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 2.97
KL giao dịch trong 24 giờ XRP298.982.600,43920180
Định giá pha loãng hoàn toàn XRP252.190.774,59503200
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 2.97
Cung lưu thông 1.000.000.000
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi REN sang XRP (REN sang XRP)

REN
XRP

1 REN = XRP0,25214292

Cập nhật lần cuối 10:14AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REN thành XRP

Tỷ giá hối đoái từ REN sang XRP hôm nay là 0,25214292 XRP và đã đã tăng 17.9% từ XRP0,21385258 kể từ hôm nay.
REN (REN) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 35.1% từ XRP0,18657124 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.7%
16.9%
13.7%
29.2%
59.2%
-67.7%

Tôi có thể mua và bán REN ở đâu?

REN có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XRP298.982.600,43920180. REN có thể được giao dịch trên 146 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của REN (REN) đến XRP

So sánh giá & các thay đổi của REN trong XRP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REN sang XRP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 0,25214292 XRP 0,03829034 XRP 17.9%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,21331121 XRP 0,00511790 XRP 2.5%
February 02, 2023 Thứ năm 0,20819331 XRP 0,00325904 XRP 1.6%
February 01, 2023 Thứ tư 0,20493427 XRP -0,00537196 XRP -2.6%
January 31, 2023 Thứ ba 0,21030623 XRP -0,00732716 XRP -3.4%
January 30, 2023 Thứ hai 0,21763338 XRP 0,00190677 XRP 0.9%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,21572662 XRP -0,00405283 XRP -1.8%

Chuyển đổi REN (REN) sang XRP

REN XRP
0.01 REN 0.00252143 XRP
0.1 REN 0.02521429 XRP
1 REN 0.25214292 XRP
2 REN 0.50428584 XRP
5 REN 1.260715 XRP
10 REN 2.521429 XRP
20 REN 5.042858 XRP
50 REN 12.607146 XRP
100 REN 25.214292 XRP
1000 REN 252.143 XRP

Chuyển đổi XRP (XRP) sang REN

XRP REN
0.01 XRP 0.03966005 REN
0.1 XRP 0.39660047 REN
1 XRP 3.966005 REN
2 XRP 7.932009 REN
5 XRP 19.830023 REN
10 XRP 39.660047 REN
20 XRP 79.320 REN
50 XRP 198.300 REN
100 XRP 396.600 REN
1000 XRP 3966 REN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu