coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #311
Giá REN (REN)

REN REN / YFI

YFI0,00001149 -0.8%
0,00000375 BTC 1.4%
0,00005365 ETH 1.4%
Trên danh sách theo dõi 68.410
YFI0,00001121
Phạm vi 24H
YFI0,00001178
Giá trị vốn hóa thị trường YFI11.465,31165620
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 2.75
KL giao dịch trong 24 giờ YFI1.505,89505773
Định giá pha loãng hoàn toàn YFI11.465,31165620
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 2.75
Cung lưu thông 1.000.000.000
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi REN sang Yearn.finance (REN sang YFI)

REN
YFI

1 REN = YFI0,00001149

Cập nhật lần cuối 01:26AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REN thành YFI

Tỷ giá hối đoái từ REN sang YFI hôm nay là 0,00001149 YFI và đã đã giảm -1.4% từ YFI0,00001166 kể từ hôm nay.
REN (REN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -4.2% từ YFI0,00001199 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.8%
-0.8%
0.6%
22.0%
38.3%
-71.4%

Tôi có thể mua và bán REN ở đâu?

REN có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là YFI1.505,89505773. REN có thể được giao dịch trên 146 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Tidex.

Lịch sử giá 7 ngày của REN (REN) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của REN trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REN sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 0,00001149 YFI -0,000000166083 YFI -1.4%
February 02, 2023 Thứ năm 0,00001153 YFI -0,000000003096 YFI -0.0%
February 01, 2023 Thứ tư 0,00001154 YFI -0,000000053633 YFI -0.5%
January 31, 2023 Thứ ba 0,00001159 YFI -0,000000001063 YFI -0.0%
January 30, 2023 Thứ hai 0,00001159 YFI -0,000000287727 YFI -2.4%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,00001188 YFI 0,000000002589 YFI 0.0%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,00001188 YFI 0,000000218253 YFI 1.9%

Chuyển đổi REN (REN) sang YFI

REN YFI
0.01 REN 0.000000114910 YFI
0.1 REN 0.00000115 YFI
1 REN 0.00001149 YFI
2 REN 0.00002298 YFI
5 REN 0.00005745 YFI
10 REN 0.00011491 YFI
20 REN 0.00022982 YFI
50 REN 0.00057455 YFI
100 REN 0.00114910 YFI
1000 REN 0.01149095 YFI

Chuyển đổi Yearn.finance (YFI) sang REN

YFI REN
0.01 YFI 870.250 REN
0.1 YFI 8702 REN
1 YFI 87025 REN
2 YFI 174050 REN
5 YFI 435125 REN
10 YFI 870250 REN
20 YFI 1740500 REN
50 YFI 4351250 REN
100 YFI 8702499 REN
1000 YFI 87024994 REN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu