coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #166
Giá Reserve Rights (RSR)
Reserve Rights (RSR)
kr0,040875611062 4.0%
0,00000024 BTC 2.2%
0,00000324 ETH 1.2%
Trên danh sách theo dõi 70.839
kr0,039215783301
Phạm vi 24H
kr0,041261133521
Giá trị vốn hóa thị trường kr1.729.133.342
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 12.6
KL giao dịch trong 24 giờ kr73.254.054
Định giá pha loãng hoàn toàn kr4.087.561.106
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 29.78
Cung lưu thông 42.302.323.974
Tổng cung 100.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 100.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Reserve Rights bằng NOK: Chuyển đổi RSR sang NOK

RSR
NOK

1 RSR = kr0,040875611062

Cập nhật lần cuối 12:22PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi RSR thành NOK

Tỷ giá hối đoái từ RSR sang NOK hôm nay là 0,04087561 kr và đã đã tăng 4.1% từ kr0,039283166099 kể từ hôm nay.
Reserve Rights (RSR) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -46.4% từ kr0,076330756412 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
4.0%
1.4%
8.7%
-43.8%
-88.8%

Tôi có thể mua và bán Reserve Rights ở đâu?

Reserve Rights có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr73.254.054. Reserve Rights có thể được giao dịch trên 84 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên DigiFinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Reserve Rights (RSR) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của Reserve Rights trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 RSR sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 05, 2022 Thứ hai 0,04087561 kr 0,00159244 kr 4.1%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,03925135 kr -0,00165057 kr -4.0%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,04090193 kr 0,00056158 kr 1.4%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,04034035 kr -0,00238009 kr -5.6%
December 01, 2022 Thứ năm 0,04272044 kr 0,00024917 kr 0.6%
November 30, 2022 Thứ tư 0,04247127 kr 0,00080331 kr 1.9%
November 29, 2022 Thứ ba 0,04166796 kr 0,00078884 kr 1.9%

Chuyển đổi Reserve Rights (RSR) sang NOK

RSR NOK
0.01 RSR 0.00040876 NOK
0.1 RSR 0.00408756 NOK
1 RSR 0.04087561 NOK
2 RSR 0.081751 NOK
5 RSR 0.204378 NOK
10 RSR 0.408756 NOK
20 RSR 0.817512 NOK
50 RSR 2.04 NOK
100 RSR 4.09 NOK
1000 RSR 40.88 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang RSR

NOK RSR
0.01 NOK 0.244645 RSR
0.1 NOK 2.45 RSR
1 NOK 24.46 RSR
2 NOK 48.93 RSR
5 NOK 122.32 RSR
10 NOK 244.64 RSR
20 NOK 489.29 RSR
50 NOK 1223.22 RSR
100 NOK 2446.45 RSR
1000 NOK 24464 RSR