coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #348
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
¥0,004503813161 4.4%
0,00000004 BTC 5.4%
0,00000052 ETH 6.3%
Trên danh sách theo dõi 5.009
¥0,004262208404
Phạm vi 24H
¥0,004964077323
Giá trị vốn hóa thị trường ¥379.427.953
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.99
KL giao dịch trong 24 giờ ¥1.810.463
Định giá pha loãng hoàn toàn ¥381.694.067
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng CNY: Chuyển đổi REV sang CNY

REV
CNY

1 REV = ¥0,004503813161

Cập nhật lần cuối 05:44PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành CNY

Tỷ giá hối đoái từ REV sang CNY hôm nay là 0,00450381 ¥ và đã đã tăng 4.1% từ ¥0,004327360663 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -22.7% từ ¥0,005822754914 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.0%
4.4%
15.1%
22.7%
-20.3%
-93.2%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ¥1.810.463. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến CNY

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong CNY trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang CNY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 0,00450381 ¥ 0,00017645 ¥ 4.1%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00412265 ¥ 0,00001302 ¥ 0.3%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00410963 ¥ 0,00005482 ¥ 1.4%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00405481 ¥ -0,00007191 ¥ -1.7%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00412673 ¥ -0,00023172 ¥ -5.3%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,00435845 ¥ 0,00034082 ¥ 8.5%
December 01, 2022 Thứ năm 0,00401762 ¥ -0,00000147 ¥ -0.0%

Chuyển đổi Revain (REV) sang CNY

REV CNY
0.01 REV 0.00004504 CNY
0.1 REV 0.00045038 CNY
1 REV 0.00450381 CNY
2 REV 0.00900763 CNY
5 REV 0.02251907 CNY
10 REV 0.04503813 CNY
20 REV 0.090076 CNY
50 REV 0.225191 CNY
100 REV 0.450381 CNY
1000 REV 4.50 CNY

Chuyển đổi Chinese Yuan (CNY) sang REV

CNY REV
0.01 CNY 2.22 REV
0.1 CNY 22.20 REV
1 CNY 222.03 REV
2 CNY 444.07 REV
5 CNY 1110.17 REV
10 CNY 2220.34 REV
20 CNY 4440.68 REV
50 CNY 11101.70 REV
100 CNY 22203 REV
1000 CNY 222034 REV