coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #338
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
kr.0,005994122551 1.0%
0,00000004 BTC -0.6%
0,00000059 ETH -0.2%
4.899 người thích điều này
kr.0,005838685133
Phạm vi 24H
kr.0,006053924879
Vốn hóa thị trường kr.507.720.727
KL giao dịch trong 24 giờ kr.11.243.330
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng DKK: Chuyển đổi REV sang DKK

REV
DKK

1 REV = kr.0,005994122551

Cập nhật lần cuối 07:31PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành DKK

Tỷ giá hối đoái từ REV sang DKK hôm nay là 0,00599412 kr. và đã đã tăng 1.0% từ kr.0,005932883808 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -18.1% từ kr.0,007318377973 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
1.0%
-5.6%
-11.6%
-19.9%
-94.7%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr.11.243.330. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến DKK

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong DKK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang DKK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 30, 2022 Friday 0,00599412 kr. 0,00006124 kr. 1.0%
September 29, 2022 Thursday 0,00613145 kr. -0,00014979 kr. -2.4%
September 28, 2022 Wednesday 0,00628124 kr. 0,00024269 kr. 4.0%
September 27, 2022 Tuesday 0,00603855 kr. -0,00006066 kr. -1.0%
September 26, 2022 Monday 0,00609921 kr. -0,00026512 kr. -4.2%
September 25, 2022 Sunday 0,00636433 kr. 0,00014031 kr. 2.3%
September 24, 2022 Saturday 0,00622403 kr. -0,00010034 kr. -1.6%

Chuyển đổi Revain (REV) sang DKK

REV DKK
0.01 REV 0.00005994 DKK
0.1 REV 0.00059941 DKK
1 REV 0.00599412 DKK
2 REV 0.01198825 DKK
5 REV 0.02997061 DKK
10 REV 0.059941 DKK
20 REV 0.119882 DKK
50 REV 0.299706 DKK
100 REV 0.599412 DKK
1000 REV 5.99 DKK

Chuyển đổi Danish Krone (DKK) sang REV

DKK REV
0.01 DKK 1.67 REV
0.1 DKK 16.68 REV
1 DKK 166.83 REV
2 DKK 333.66 REV
5 DKK 834.15 REV
10 DKK 1668.30 REV
20 DKK 3336.60 REV
50 DKK 8341.50 REV
100 DKK 16683.01 REV
1000 DKK 166830 REV