coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #332
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
EOS0,00070070 5.8%
0,00000004 BTC 7.2%
0,00000060 ETH 6.1%
On 4.914 watchlists
EOS0,00064827
Phạm vi 24H
EOS0,00069994
Vốn hóa thị trường EOS59.133.850,81504379
KL giao dịch trong 24 giờ EOS899.281,69750582
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng EOS: Chuyển đổi REV sang EOS

REV
EOS

1 REV = EOS0,00070070

Cập nhật lần cuối 11:10PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành EOS

Tỷ giá hối đoái từ REV sang EOS hôm nay là 0,00070070 EOS và đã đã tăng 7.5% từ EOS0,00065172 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 21.0% từ EOS0,00057902 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
5.8%
1.2%
-5.0%
-11.0%
-95.5%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là EOS899.281,69750582. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến EOS

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong EOS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang EOS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 06, 2022 Thursday 0,00070070 EOS 0,00004897 EOS 7.5%
October 05, 2022 Wednesday 0,00063644 EOS -0,000000005438 EOS 0.0%
October 04, 2022 Tuesday 0,00063645 EOS -0,00001878 EOS -2.9%
October 03, 2022 Monday 0,00065522 EOS 0,00001471 EOS 2.3%
October 02, 2022 Sunday 0,00064051 EOS -0,00002317 EOS -3.5%
October 01, 2022 Saturday 0,00066368 EOS 0,00001629 EOS 2.5%
September 30, 2022 Friday 0,00064739 EOS -0,00004710 EOS -6.8%

Chuyển đổi Revain (REV) sang EOS

REV EOS
0.01 REV 0.00000701 EOS
0.1 REV 0.00007007 EOS
1 REV 0.00070070 EOS
2 REV 0.00140139 EOS
5 REV 0.00350348 EOS
10 REV 0.00700696 EOS
20 REV 0.01401391 EOS
50 REV 0.03503478 EOS
100 REV 0.07006956 EOS
1000 REV 0.70069563 EOS

Chuyển đổi EOS (EOS) sang REV

EOS REV
0.01 EOS 14.271532 REV
0.1 EOS 142.715 REV
1 EOS 1427 REV
2 EOS 2854 REV
5 EOS 7136 REV
10 EOS 14272 REV
20 EOS 28543 REV
50 EOS 71358 REV
100 EOS 142715 REV
1000 EOS 1427153 REV