coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #393
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
€0,000503825090 -0.5%
0,00000003 BTC 1.6%
0,00000045 ETH 3.4%
Trên danh sách theo dõi 4.993
€0,000497154201
Phạm vi 24H
€0,000545299804
Vốn hóa thị trường €42.590.061
Market Cap / FDV 0.99
KL giao dịch trong 24 giờ €309.211
Định giá pha loãng hoàn toàn €42.844.428
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng EUR: Chuyển đổi REV sang EUR

REV
EUR

1 REV = €0,000503825090

Cập nhật lần cuối 11:10AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành EUR

Tỷ giá hối đoái từ REV sang EUR hôm nay là 0,00050383 € và đã đã giảm -1.2% từ €0,000509976196 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -32.5% từ €0,000746432966 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
-0.5%
-2.9%
-1.6%
-29.0%
-95.6%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là €309.211. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến EUR

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong EUR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang EUR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 28, 2022 Thứ hai 0,00050383 € -0,00000615 € -1.2%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,00050973 € -0,00000393 € -0.8%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,00051366 € 0,00000769 € 1.5%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,00050597 € -0,00001482 € -2.8%
November 24, 2022 Thứ năm 0,00052079 € 0,00001007 € 2.0%
November 23, 2022 Thứ tư 0,00051072 € 0,00000203 € 0.4%
November 22, 2022 Thứ ba 0,00050869 € -0,00001823 € -3.5%

Chuyển đổi Revain (REV) sang EUR

REV EUR
0.01 REV 0.00000504 EUR
0.1 REV 0.00005038 EUR
1 REV 0.00050383 EUR
2 REV 0.00100765 EUR
5 REV 0.00251913 EUR
10 REV 0.00503825 EUR
20 REV 0.01007650 EUR
50 REV 0.02519125 EUR
100 REV 0.050383 EUR
1000 REV 0.503825 EUR

Chuyển đổi Euro (EUR) sang REV

EUR REV
0.01 EUR 19.85 REV
0.1 EUR 198.48 REV
1 EUR 1984.82 REV
2 EUR 3969.63 REV
5 EUR 9924.08 REV
10 EUR 19848.16 REV
20 EUR 39696 REV
50 EUR 99241 REV
100 EUR 198482 REV
1000 EUR 1984816 REV