coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #347
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
LINK0,00009780 -0.2%
0,00000004 BTC 0.0%
0,00000057 ETH 1.2%
On 4.909 watchlists
LINK0,00009745
Phạm vi 24H
LINK0,00010226
Vốn hóa thị trường LINK8.290.358,60551825
KL giao dịch trong 24 giờ LINK121.631,45747288
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng LINK: Chuyển đổi REV sang LINK

REV
LINK

1 REV = LINK0,00009780

Cập nhật lần cuối 04:17PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành LINK

Tỷ giá hối đoái từ REV sang LINK hôm nay là 0,00009780 LINK và đã đã giảm -1.5% từ LINK0,00009930 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -26.2% từ LINK0,00013250 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-0.2%
-5.7%
-12.4%
-19.3%
-95.7%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là LINK121.631,45747288. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến LINK

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong LINK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang LINK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 05, 2022 Wednesday 0,00009780 LINK -0,00000150 LINK -1.5%
October 04, 2022 Tuesday 0,00010314 LINK -0,00000345 LINK -3.2%
October 03, 2022 Monday 0,00010659 LINK 0,000000662300 LINK 0.6%
October 02, 2022 Sunday 0,00010593 LINK 0,00000239 LINK 2.3%
October 01, 2022 Saturday 0,00010354 LINK 0,00000479 LINK 4.8%
September 30, 2022 Friday 0,00009876 LINK -0,00000345 LINK -3.4%
September 29, 2022 Thursday 0,00010220 LINK 0,00000195 LINK 1.9%

Chuyển đổi Revain (REV) sang LINK

REV LINK
0.01 REV 0.000000978033 LINK
0.1 REV 0.00000978 LINK
1 REV 0.00009780 LINK
2 REV 0.00019561 LINK
5 REV 0.00048902 LINK
10 REV 0.00097803 LINK
20 REV 0.00195607 LINK
50 REV 0.00489017 LINK
100 REV 0.00978033 LINK
1000 REV 0.09780331 LINK

Chuyển đổi Chainlink (LINK) sang REV

LINK REV
0.01 LINK 102.246 REV
0.1 LINK 1022 REV
1 LINK 10225 REV
2 LINK 20449 REV
5 LINK 51123 REV
10 LINK 102246 REV
20 LINK 204492 REV
50 LINK 511230 REV
100 LINK 1022460 REV
1000 LINK 10224603 REV