coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #340
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
Rs0,273954 -0.5%
0,00000004 BTC -0.3%
0,00000059 ETH -0.1%
4.900 người thích điều này
Rs0,272893
Phạm vi 24H
Rs0,281844
Vốn hóa thị trường Rs23.171.003.179
KL giao dịch trong 24 giờ Rs468.363.786
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng LKR: Chuyển đổi REV sang LKR

REV
LKR

1 REV = Rs0,273954

Cập nhật lần cuối 11:31AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành LKR

Tỷ giá hối đoái từ REV sang LKR hôm nay là 0,273954 Rs và đã đã giảm -2.1% từ Rs0,279694 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -20.9% từ Rs0,346320 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.1%
-0.5%
-4.2%
-13.8%
-20.9%
-96.1%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Rs468.363.786. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến LKR

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong LKR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang LKR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 03, 2022 Monday 0,273954 Rs -0,00573994 Rs -2.1%
October 02, 2022 Sunday 0,286192 Rs -0,00105556 Rs -0.4%
October 01, 2022 Saturday 0,287247 Rs 0,00660994 Rs 2.4%
September 30, 2022 Friday 0,280637 Rs -0,01127102 Rs -3.9%
September 29, 2022 Thursday 0,291908 Rs -0,00268262 Rs -0.9%
September 28, 2022 Wednesday 0,294591 Rs 0,01175130 Rs 4.2%
September 27, 2022 Tuesday 0,282840 Rs -0,00501267 Rs -1.7%

Chuyển đổi Revain (REV) sang LKR

REV LKR
0.01 REV 0.00273954 LKR
0.1 REV 0.02739541 LKR
1 REV 0.273954 LKR
2 REV 0.547908 LKR
5 REV 1.37 LKR
10 REV 2.74 LKR
20 REV 5.48 LKR
50 REV 13.70 LKR
100 REV 27.40 LKR
1000 REV 273.95 LKR

Chuyển đổi Sri Lankan Rupee (LKR) sang REV

LKR REV
0.01 LKR 0.03650246 REV
0.1 LKR 0.365025 REV
1 LKR 3.65 REV
2 LKR 7.30 REV
5 LKR 18.25 REV
10 LKR 36.50 REV
20 LKR 73.00 REV
50 LKR 182.51 REV
100 LKR 365.02 REV
1000 LKR 3650.25 REV