coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #375
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
kr0,006056403314 2.1%
0,00000004 BTC 2.3%
0,00000048 ETH 2.3%
Trên danh sách theo dõi 5.007
kr0,005855400645
Phạm vi 24H
kr0,006674647718
Giá trị vốn hóa thị trường kr507.407.190
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.99
KL giao dịch trong 24 giờ kr2.073.161
Định giá pha loãng hoàn toàn kr510.437.652
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng NOK: Chuyển đổi REV sang NOK

REV
NOK

1 REV = kr0,006056403314

Cập nhật lần cuối 05:10PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành NOK

Tỷ giá hối đoái từ REV sang NOK hôm nay là 0,00605640 kr và đã đã tăng 2.7% từ kr0,005894582470 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -23.7% từ kr0,007932650307 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-5.6%
2.1%
11.8%
16.2%
-21.8%
-94.0%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr2.073.161. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bittrex.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 06, 2022 Thứ ba 0,00605640 kr 0,00016182 kr 2.7%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00573279 kr 0,00009622 kr 1.7%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00563657 kr -0,00009817 kr -1.7%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00573474 kr -0,00027906 kr -4.6%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,00601380 kr 0,00043898 kr 7.9%
December 01, 2022 Thứ năm 0,00557482 kr -0,00004688 kr -0.8%
November 30, 2022 Thứ tư 0,00562171 kr 0,00019897 kr 3.7%

Chuyển đổi Revain (REV) sang NOK

REV NOK
0.01 REV 0.00006056 NOK
0.1 REV 0.00060564 NOK
1 REV 0.00605640 NOK
2 REV 0.01211281 NOK
5 REV 0.03028202 NOK
10 REV 0.060564 NOK
20 REV 0.121128 NOK
50 REV 0.302820 NOK
100 REV 0.605640 NOK
1000 REV 6.06 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang REV

NOK REV
0.01 NOK 1.65 REV
0.1 NOK 16.51 REV
1 NOK 165.11 REV
2 NOK 330.23 REV
5 NOK 825.57 REV
10 NOK 1651.14 REV
20 NOK 3302.29 REV
50 NOK 8255.72 REV
100 NOK 16511.45 REV
1000 NOK 165114 REV