coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #391
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
zł0,002462286495 5.1%
0,00000003 BTC 3.4%
0,00000045 ETH 2.1%
Trên danh sách theo dõi 4.993
zł0,002325890118
Phạm vi 24H
zł0,002469666351
Vốn hóa thị trường zł208.736.356
Market Cap / FDV 0.99
KL giao dịch trong 24 giờ zł1.450.925
Định giá pha loãng hoàn toàn zł209.983.023
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng PLN: Chuyển đổi REV sang PLN

REV
PLN

1 REV = zł0,002462286495

Cập nhật lần cuối 07:36AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành PLN

Tỷ giá hối đoái từ REV sang PLN hôm nay là 0,00246229 zł và đã đã tăng 5.0% từ zł0,002345064475 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -31.9% từ zł0,003614257076 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.6%
5.1%
4.7%
2.5%
-28.5%
-95.4%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là zł1.450.925. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên ProBit Global.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến PLN

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong PLN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang PLN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 29, 2022 Thứ ba 0,00246229 zł 0,00011722 zł 5.0%
November 28, 2022 Thứ hai 0,00235869 zł -0,00003629 zł -1.5%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,00239498 zł -0,00001822 zł -0.8%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,00241320 zł 0,00003552 zł 1.5%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,00237769 zł -0,00007158 zł -2.9%
November 24, 2022 Thứ năm 0,00244926 zł 0,00004558 zł 1.9%
November 23, 2022 Thứ tư 0,00240368 zł 0,00001298 zł 0.5%

Chuyển đổi Revain (REV) sang PLN

REV PLN
0.01 REV 0.00002462 PLN
0.1 REV 0.00024623 PLN
1 REV 0.00246229 PLN
2 REV 0.00492457 PLN
5 REV 0.01231143 PLN
10 REV 0.02462286 PLN
20 REV 0.04924573 PLN
50 REV 0.123114 PLN
100 REV 0.246229 PLN
1000 REV 2.46 PLN

Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang REV

PLN REV
0.01 PLN 4.06 REV
0.1 PLN 40.61 REV
1 PLN 406.13 REV
2 PLN 812.25 REV
5 PLN 2030.63 REV
10 PLN 4061.27 REV
20 PLN 8122.53 REV
50 PLN 20306 REV
100 PLN 40613 REV
1000 PLN 406127 REV