coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #339
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
sats4,09691426 0.7%
0,00000004 BTC 1.0%
0,00000060 ETH 1.2%
4.899 người thích điều này
sats3,97090887
Phạm vi 24H
sats4,12638409
Vốn hóa thị trường sats344.158.614.989,26530000
KL giao dịch trong 24 giờ sats7.721.460.749,86419500
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng SATS: Chuyển đổi REV sang SATS

REV
SATS

1 REV = sats4,09691426

Cập nhật lần cuối 01:31PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành SATS

Tỷ giá hối đoái từ REV sang SATS hôm nay là 4,10 sats và đã đã tăng 1.0% từ sats4,05749348 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -17.9% từ sats4,98788154 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.8%
0.7%
-5.7%
-11.7%
-20.0%
-94.7%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là sats7.721.460.749,86419500. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến SATS

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong SATS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang SATS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 30, 2022 Friday 4,10 sats 0,03942078 sats 1.0%
September 29, 2022 Thursday 4,11 sats -0,125451 sats -3.0%
September 28, 2022 Wednesday 4,24 sats 0,174721 sats 4.3%
September 27, 2022 Tuesday 4,06 sats -0,161627 sats -3.8%
September 26, 2022 Monday 4,23 sats -0,152732 sats -3.5%
September 25, 2022 Sunday 4,38 sats 0,180072 sats 4.3%
September 24, 2022 Saturday 4,20 sats -0,106163 sats -2.5%

Chuyển đổi Revain (REV) sang SATS

REV SATS
0.01 REV 0.04096914 SATS
0.1 REV 0.409691 SATS
1 REV 4.10 SATS
2 REV 8.19 SATS
5 REV 20.48 SATS
10 REV 40.97 SATS
20 REV 81.94 SATS
50 REV 204.85 SATS
100 REV 409.69 SATS
1000 REV 4096.91 SATS

Chuyển đổi Satoshi (SATS) sang REV

SATS REV
0.01 SATS 0.00244086 REV
0.1 SATS 0.02440861 REV
1 SATS 0.244086 REV
2 SATS 0.488172 REV
5 SATS 1.22 REV
10 SATS 2.44 REV
20 SATS 4.88 REV
50 SATS 12.20 REV
100 SATS 24.41 REV
1000 SATS 244.09 REV