coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #385
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
₫14,19 -1.3%
0,00000003 BTC -0.8%
0,00000046 ETH 2.2%
Trên danh sách theo dõi 5.000
₫13,98
Phạm vi 24H
₫14,48
Vốn hóa thị trường ₫1.199.525.457.583
Market Cap / FDV 0.99
KL giao dịch trong 24 giờ ₫3.539.735.901
Định giá pha loãng hoàn toàn ₫1.206.689.559.908
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng VND: Chuyển đổi REV sang VND

REV
VND

1 REV = ₫14,19

Cập nhật lần cuối 11:50PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành VND

Tỷ giá hối đoái từ REV sang VND hôm nay là 14,19 ₫ và đã đã giảm -1.3% từ ₫14,38 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -22.4% từ ₫18,28 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
-1.3%
8.2%
2.7%
-21.4%
-94.7%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₫3.539.735.901. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến VND

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong VND trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang VND Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 03, 2022 Thứ bảy 14,19 ₫ -0,193086 ₫ -1.3%
December 02, 2022 Thứ sáu 15,16 ₫ 1,18 ₫ 8.4%
December 01, 2022 Thứ năm 13,99 ₫ 0,089442 ₫ 0.6%
November 30, 2022 Thứ tư 13,90 ₫ 0,489376 ₫ 3.6%
November 29, 2022 Thứ ba 13,41 ₫ 0,497871 ₫ 3.9%
November 28, 2022 Thứ hai 12,91 ₫ -0,254010 ₫ -1.9%
November 27, 2022 Chủ nhật 13,16 ₫ -0,100160 ₫ -0.8%

Chuyển đổi Revain (REV) sang VND

REV VND
0.01 REV 0.141869 VND
0.1 REV 1.42 VND
1 REV 14.19 VND
2 REV 28.37 VND
5 REV 70.93 VND
10 REV 141.87 VND
20 REV 283.74 VND
50 REV 709.35 VND
100 REV 1418.69 VND
1000 REV 14186.94 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang REV

VND REV
0.01 VND 0.00070487 REV
0.1 VND 0.00704873 REV
1 VND 0.070487 REV
2 VND 0.140975 REV
5 VND 0.352437 REV
10 VND 0.704873 REV
20 VND 1.41 REV
50 VND 3.52 REV
100 VND 7.05 REV
1000 VND 70.49 REV