coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #2359
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
XAU0,000000710487 17.0%
0,00000004 BTC 10.7%
0,00000064 ETH 10.0%
4.511 người thích điều này
XAU0,000000611465
Phạm vi 24H
XAU0,000000708743
Vốn hóa thị trường XAU344,20
KL giao dịch trong 24 giờ XAU730,70
Cung lưu thông 484.450.000
Tổng cung 60.550.308.334
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi REV sang XAU (Revain sang Gold - Troy Ounce)

Tỷ giá hối đoái từ REV sang XAU hôm nay là 0,000000710487 XAU và đã đã tăng 15.6% từ XAU0,000000614648 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -71.2% từ XAU0,000002463581 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.0%
17.0%
31.8%
-49.6%
-72.8%
-92.5%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAU730,70. Revain có thể được giao dịch trên 28 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến XAU

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong XAU trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang XAU Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 20, 2022 Friday 0,000000710487 XAU 0,000000095838 XAU 15.6%
May 19, 2022 Thursday 0,000000618821 XAU -0,000000051583 XAU -7.7%
May 18, 2022 Wednesday 0,000000670404 XAU 0,000000029408 XAU 4.6%
May 17, 2022 Tuesday 0,000000640996 XAU -0,000000068607 XAU -9.7%
May 16, 2022 Monday 0,000000709602 XAU 0,000000067208 XAU 10.5%
May 15, 2022 Sunday 0,000000642394 XAU -0,000000063569 XAU -9.0%
May 14, 2022 Saturday 0,000000705963 XAU 0,000000162242 XAU 29.8%

Chuyển đổi Revain (REV) sang XAU

REV XAU
0.01 0.000000007105
0.1 0.000000071049
1 0.000000710487
2 0.00000142
5 0.00000355
10 0.00000710
20 0.00001421
50 0.00003552
100 0.00007105
1000 0.00071049

Chuyển đổi Gold - Troy Ounce (XAU) sang REV

XAU REV
0.01 14074.86
0.1 140749
1 1407486
2 2814972
5 7037430
10 14074861
20 28149721
50 70374304
100 140748607
1000 1407486074