coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #364
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
XLM0,00734410 3.3%
0,00000004 BTC 3.8%
0,00000049 ETH 4.5%
Trên danh sách theo dõi 5.012
XLM0,00682494
Phạm vi 24H
XLM0,00758252
Giá trị vốn hóa thị trường XLM619.744.976,30615870
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.99
KL giao dịch trong 24 giờ XLM1.987.360,14090662
Định giá pha loãng hoàn toàn XLM623.446.370,38441120
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng XLM: Chuyển đổi REV sang XLM

REV
XLM

1 REV = XLM0,00734410

Cập nhật lần cuối 07:45PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành XLM

Tỷ giá hối đoái từ REV sang XLM hôm nay là 0,00734410 XLM và đã đã tăng 3.9% từ XLM0,00707010 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 17.5% từ XLM0,00624901 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
3.3%
1.0%
18.7%
0.7%
-93.9%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XLM1.987.360,14090662. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến XLM

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong XLM trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang XLM Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 0,00734410 XLM 0,00027400 XLM 3.9%
December 08, 2022 Thứ năm 0,00759381 XLM -0,00005555 XLM -0.7%
December 07, 2022 Thứ tư 0,00764936 XLM 0,00085443 XLM 12.6%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00679493 XLM 0,00015707 XLM 2.4%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00663787 XLM -0,00001398 XLM -0.2%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00665184 XLM 0,00000584 XLM 0.1%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00664600 XLM -0,00039805 XLM -5.7%

Chuyển đổi Revain (REV) sang XLM

REV XLM
0.01 REV 0.00007344 XLM
0.1 REV 0.00073441 XLM
1 REV 0.00734410 XLM
2 REV 0.01468820 XLM
5 REV 0.03672051 XLM
10 REV 0.07344101 XLM
20 REV 0.14688202 XLM
50 REV 0.36720506 XLM
100 REV 0.73441012 XLM
1000 REV 7.344101 XLM

Chuyển đổi Lumens (XLM) sang REV

XLM REV
0.01 XLM 1.361637 REV
0.1 XLM 13.616370 REV
1 XLM 136.164 REV
2 XLM 272.327 REV
5 XLM 680.819 REV
10 XLM 1362 REV
20 XLM 2723 REV
50 XLM 6808 REV
100 XLM 13616 REV
1000 XLM 136164 REV