coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #329
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
XRP0,00169684 0.9%
0,00000004 BTC 0.5%
0,00000062 ETH 0.7%
4.897 người thích điều này
XRP0,00163139
Phạm vi 24H
XRP0,00173143
Vốn hóa thị trường XRP143.367.915,96863216
KL giao dịch trong 24 giờ XRP2.597.106,10528339
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng XRP: Chuyển đổi REV sang XRP

Biểu đồ chuyển đổi REV thành XRP

Tỷ giá hối đoái từ REV sang XRP hôm nay là 0,00169684 XRP và đã đã tăng 2.0% từ XRP0,00166313 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -42.0% từ XRP0,00292492 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
0.9%
-10.1%
-13.7%
-19.1%
-95.4%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XRP2.597.106,10528339. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến XRP

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong XRP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang XRP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 25, 2022 Sunday 0,00169684 XRP 0,00003372 XRP 2.0%
September 24, 2022 Saturday 0,00159869 XRP -0,00012151 XRP -7.1%
September 23, 2022 Friday 0,00172021 XRP -0,00041867 XRP -19.6%
September 22, 2022 Thursday 0,00213887 XRP 0,00003491 XRP 1.7%
September 21, 2022 Wednesday 0,00210397 XRP -0,00027325 XRP -11.5%
September 20, 2022 Tuesday 0,00237721 XRP -0,00007894 XRP -3.2%
September 19, 2022 Monday 0,00245616 XRP 0,00000547 XRP 0.2%

Chuyển đổi Revain (REV) sang XRP

REV XRP
0.01 REV 0.00001697 XRP
0.1 REV 0.00016968 XRP
1 REV 0.00169684 XRP
2 REV 0.00339369 XRP
5 REV 0.00848422 XRP
10 REV 0.01696845 XRP
20 REV 0.03393690 XRP
50 REV 0.08484224 XRP
100 REV 0.16968449 XRP
1000 REV 1.696845 XRP

Chuyển đổi XRP (XRP) sang REV

XRP REV
0.01 XRP 5.893291 REV
0.1 XRP 58.933 REV
1 XRP 589.329 REV
2 XRP 1179 REV
5 XRP 2947 REV
10 XRP 5893 REV
20 XRP 11787 REV
50 XRP 29466 REV
100 XRP 58933 REV
1000 XRP 589329 REV