coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #341
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
YFI0,00000010 -0.8%
0,00000004 BTC 0.4%
0,00000059 ETH 2.2%
4.898 người thích điều này
YFI0,00000009
Phạm vi 24H
YFI0,00000010
Vốn hóa thị trường YFI8.164,72036425
KL giao dịch trong 24 giờ YFI166,73820697
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng YFI: Chuyển đổi REV sang YFI

REV
YFI

1 REV = YFI0,00000010

Cập nhật lần cuối 10:42AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành YFI

Tỷ giá hối đoái từ REV sang YFI hôm nay là 0,000000096566 YFI và đã đã tăng 2.2% từ YFI0,00000009 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -5.5% từ YFI0,00000010 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
-0.8%
-7.5%
-16.8%
-18.5%
-95.8%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là YFI166,73820697. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 02, 2022 Sunday 0,000000096566 YFI 0,000000002118 YFI 2.2%
October 01, 2022 Saturday 0,000000096255 YFI 0,000000000584388 YFI 0.6%
September 30, 2022 Friday 0,000000095671 YFI -0,000000001191 YFI -1.2%
September 29, 2022 Thursday 0,000000096862 YFI -0,000000000408877 YFI -0.4%
September 28, 2022 Wednesday 0,000000097271 YFI 0,000000003554 YFI 3.8%
September 27, 2022 Tuesday 0,000000093717 YFI -0,000000003843 YFI -3.9%
September 26, 2022 Monday 0,000000097560 YFI -0,000000003137 YFI -3.1%

Chuyển đổi Revain (REV) sang YFI

REV YFI
0.01 REV 0.000000000965657 YFI
0.1 REV 0.000000009657 YFI
1 REV 0.000000096566 YFI
2 REV 0.000000193131 YFI
5 REV 0.000000482828 YFI
10 REV 0.000000965657 YFI
20 REV 0.00000193 YFI
50 REV 0.00000483 YFI
100 REV 0.00000966 YFI
1000 REV 0.00009657 YFI

Chuyển đổi Yearn.finance (YFI) sang REV

YFI REV
0.01 YFI 103556 REV
0.1 YFI 1035565 REV
1 YFI 10355645 REV
2 YFI 20711291 REV
5 YFI 51778227 REV
10 YFI 103556454 REV
20 YFI 207112908 REV
50 YFI 517782270 REV
100 YFI 1035564541 REV
1000 YFI 10355645405 REV